Altogether /ˌɔːltəˈgeðər/ adv Tổng cộng, tính gộp lại
Change /tʃeɪndʒ/ n Tiền lẻ, tiền thừa
Coach /koʊtʃ/ n Xe chạy đường dài
Cost /kɒst/ n,v Chi phí, có giá là
Direction /da ɪˈrekʃən/ n Phương hướng
Guess /ges/ v Sự phỏng đoán
Mail /meɪl/ v Gửi thư
Overseas /ˌəʊvəˈsiːz/ adj Ở nước ngoài
Phone card /fəʊn kɑːd/ n Thẻ điện thoại
Plain /pleɪn/ n Đồng bằng
Regularly /ˈregjʊləli/ adv Thường xuyên
Send /Send/ v Gửi đi
Souvenir /ˌsu:vənˈɪər/ n Đồ lưu niệm
Total /ˈtəʊtəl/ n, adj Tổng, toàn bộ
Police station / pəˈliːs ˈsteɪʃən/ n Đồn cảnh sát
Bakery /ˈbeɪkəri/ n Hiệu bánh
Envelope /ˈenvələʊp/ n Phong bì
Price /praɪs/ n Giá tiền
Item /ˈaɪtəm/ n Món hàng
Ask /ɑːsk/ v Hỏi
UNIT 9: AT HOME AND AWAY
recent /'ri:snt/ (adj) gần đây, mới đây
welcome /'welk m/ (v) chúc mừng, chào đón
welcome back (v) chào mừng bạn trở về
think of /θiɳk əv/ (v) nghĩ về
friendly /'frendli/ (adj) thân thiện, hiếu khách
delicious /di'liʃəs/ (adj) ngon
quite /kwait/ (adv) hoàn toàn
aquarium /ə'kweəriəm/ (n) bể/ hồ nuôi cá
gift /gift/ (n) quà
shark /ʃɑ:k/ (n) cá mập
dolphin /'dɔlfin/ (n) cá heo
turtle /'tə:tl/ (n) rùa biển
exit /‘eksit/ (n) lối ra
cap /kap/ (n) mũ lưỡi trai
poster /'poustə/ (n) áp phích
crab /krab/ (n) con cua
seafood /'si:fud/ (n) hải sản, đồ biển
diary /'daiəri/ (n) nhật kí
rent /rent/ (v) thuê
move(to) /mu:v/ (v) di chuyển
keep in touch (v) liên lạc
improve /im'pru:v/ (v) cải tiến, trau dồi
UNIT 10: HEALTH AND HYGIENE
be in a lot of pain /biː ɪn ǝ ǀɒt ǝv peɪn/ đau đớn nhiều
be scared of /biː skeəd ǝv/ sợ
broken /ˈbrəʊkən/ adj hư, bể, vỡ
cavity /ˈkævəti/ n lỗ răng sâu
check /tʃek/ v kiểm tra
dentist /ˈdentɪst/ n nha sĩ
difficult /ˈdɪfɪkəlt/ adj khó khăn
explain /ɪkˈspleɪn/ v giả thích
fill /fɪl/ v trám, lấp lỗ hổng
10. have an appointment with/hæv ən əˈpɔɪntmənt wɪð/ có cuộc hẹn với
11. healthy /ˈhelθi/ adj lành mạnh, bổ dưỡng
hurt /hɜːt/ v làm đau
keep sb away /kiːp ˈsʌmbədi əˈweɪ/v ngăn ai đến gần
kind /kaɪnd/ adj tử tế, tốt bụng
loud /laʊd/ adj to(âm thanh)
notice /ˈnəʊtɪs/ v chú ý
pain /peɪn/ n sự đau đớn
patient /ˈpeɪʃnt/ n bệnh nhân
serious /ˈsɪəriəs/ adj nghiêm trọng
smile /smaɪl/ v cười
sound /saʊnd/ n âm thanh
strange /streɪndʒ/ adj lạ lẫm
toothache /ˈtuːθeɪk/ n đau răng
touch /tʌtʃ/ v sờ, đụng, chạm
unhealthy /ʌnˈhelθi/ adj không lành mạnh, không bổ dưỡng
personal /ˈpɜː.sən.əl/ adj cá nhân
hygiene /ˈhaɪ.dʒiːn/ n phép vệ sinh
harvest /ˈhɑː.vɪst/ n,v mùa gặt/thu hoạch
all the time /ɔːl ðə taɪm/ adv luôn luôn
shower /ʃaʊəʳ/ n,v vòi tắm hoa sen/tắm bằng vòi hoa sen
take care of /teɪk keəʳ əv/ n săn sóc, trông nom
washing /wɒʃɪŋ/ n việc giặt quần áo
do the washing /duː ðə wɒʃɪŋ/ v giặt quần áo
iron /aɪən/ v ủi (quần áo)
ironing /ˈaɪə.nɪŋ/ n việc ủi quần áo
own /əʊn/ adj riêng, cá nhân
be bad for (+ noun) /bi bæd fɔːʳ/ v có hại cho...
advice /ədˈvaɪs/ n lời khuyên
advise /ədˈvaɪz/ v khuyên
follow one's advice /ˈfɒl.əʊ wʌns ədˈvaɪs/v theo lời khuyên của ai
change /tʃeɪndʒ/ v thay đổi
probably /ˈprɒb.ə.bli/ adv có lẽ
brush /brʌʃ/ v,n chải (bằng bàn chải)/bàn chải
comb /kəʊm/ v,n chải (tóc)/cái lược
take exercise /teɪk ˈek.sə.saɪz/ v tập thể dục
reply /rɪˈplaɪ/ n,v câu trả lời/trả lời
suitable /ˈsjuː.tə.bļ/ adj thích hợp
appointment /əˈpɔɪnt.mənt/ n cuộc hẹn
drill /drɪl/ v,n khoan/cái khoan
afterwards /ˈɑːf.tə.wədz/ adv sau đó
fix /fɪks/ v lắp
surgery /ˈsɜː.dʒər.i/ n phòng khám bệnh, giải phẫu
nervous /ˈnɜː.vəs/ adj lo lắng, ái ngại
painful /ˈpeɪn.fəl/ adj đau đớn
sensible /ˈsent.sɪ.bļ/ adj khôn ngoan
neglect /nɪˈglekt/ v lơ là
UNIT 11: KEEP FIT, STAY HEALTHY
check-up /´tʃek¸ʌp/ n khám tổng thể
medical check-up 'medikə tʃek¸ʌp/ n khám sức khỏe tổng thể
record /´rekɔ:d/ n hồ sơ
medical record 'medikə rekɔ:d/ n hồ sơ bệnh lí
follow /'fɔlou/ v đi theo
temperature /´temprətʃə/ n sốt, nhiệt độ
run/have a temperature v bị sốt
take one's temperature v đo nhiệt độ
normal /'nɔ:məl/ adj bình thường
height /hait/ n chiều cao, đỉnh cao
measure /'meʤə/ v đo
centimetre/centimeter/'senti,mi:tə/ n 1 phân
weigh /wei/ v cân, cân nặng
scale /skeil/ n tỉ lệ, cân
get on /get ɔn/ v lên, bước lên
form /fɔ:m/ n mẫu đơn
medical form /'medikəfɔ:m/ n đơn/ giấy khám sức khỏe
cover /'kʌvə/ v điền
missing information /'misiɳ infə'meinʃn/ n thông tin thiếu
record card /´rekɔ:d kɑ:d/ n phiếu hồ sơ Put record card in this box.
forename /´fɔ:¸neim/ n tên riêng, tên gọi
male /meil/ adj nam, giống đực
female /'fi:meil/ adj nữ, giống cái
UNIT 12: LET'S EAT!
Add /æd/ v Thêm vào, bổ sung
Affect /əˈfekt/ v Ảnh hưởng
Amount /əˈmaʊnt/ n Số lượng, khối lượng
Balanced /ˈbælənst/ adj Cân đối, cân bằng
Bowl /boʊl/ n Cái bát
Chopstick /ˈtʃɒpstɪk/ n Chiếc đũa
Cucumber /ˈkjuːkʌmbər/ n Quả dưa chuột
Diet /ˈdaɪət/ n Chế độ ăn uống, chế độ ăn kiêng
Dirt /dɜːt/ n Bụi bẩn
Dish /dɪʃ/ n Món ăn
Durian /dʊəriən/ n Quả sầu riêng
Energy /ˈenədʒi/ n Năng lượng
Lifestyle /ˈlaɪfstaɪl/ n Phong cách sống
Moderate /ˈmɒdərət/ adj Khiêm tốn, vừa phải, trung bình
Pan / pæn/ n Cái soong
Plate /pleɪt/ n Cái đĩa
Ripe /raɪp/ adj Chín
Selection /sɪˈlekʃən/ n Sự lựa chọn
Slice /slaɪs/ n, v Lát mỏng, thái lát mỏng
Spinach / ˈspɪn.ɪtʃ/ n Rau chân vịt
Spoon /spuːn/ n Cái thìa
Stir-fry /ˈstɜːfraɪ/ v Xào
Taste /teɪst/ v,n Nếm, có vị/Vị
Smell /smel/ v,n Ngửi, có mùi/Mùi
UNIT 13: ACTIVITIES
teenager /'ti:n,eidʤə/ n thanh thiếu niên
surprising /sə'praiziɳ/ adj đáng ngạc nhiên
skateboard /´skeit¸bɔ:d/ v trượt ván
skateboarding /´skeit¸bɔ:diɳ/ n môn trượt ván
roller-skating /'roulə skeitiɳ/ n trượt pa-tin (giày trượt có bánh xe ở 4 góc)
roller- blading /roulə bleidiɳ/ n trượt patin (giày trượt có bánh xe dọc ở dưới)
choice /tʃɔis/ n sự lựa chọn
choose /tʃu:z/ v lựa chọn
athlectics /æθ'letiks/ n môn điền kinh
swimmer /'swimə/ n người bơi
cyclist /'saiklist/ n người đi xe đạp
cycle /'saikl/ v đi xe đạp
skateboarder /´skeit¸bɔ:də/ n người trượt ván
skillful /'skilful/ adj khéo tay
badly /'bædli/ adv kém, dở
take part in /teik pɑ:t in/ v tham gia
competition /,kɔmpi'tiʃn/ n cuộc thi/đua
district /'distrikt/ n quận, khu vực
prize /praiz/ n giải thưởng
organize /'ɔ:gənaiz/ v tổ chức
participant /pɑ:'tisipənt/ n người tham gia
increase /'inkri:s/ v tăng
regular activity /'rəgjulə æk'tiviti/ n sinh hoạt thường xuyên
walk- to- school day /wɔ:k tə sku:l dei/ n ngày đi bộ đến trường
volunteer /,vɔlən'tiə/ v tình nguyện
be on one's way /bi: ɔn wʌns wei/ v trên đường đi tới
awareness /ə´wɛənis/ n ý thức
aim /eim/ n mục đích
water safety /wɔ:tə seifti/ n sự an toàn nước
kid /kid/ n con dê con, đứa trẻ
lifeguard /'laifgɑ:d/s n nhân viên bảo vệ, cứu hộ
swimming pool /'swimiɳpu:l/ n hồ bơi
stay away /stei ə'wei/ v giữ cách xa, tránh xa
edge /edʤ/ n mé, bìa
flag /'flæg/ n cờ
strict /strikt/ adj nghiêm ngặt
obey /ə'bei/ v vâng lời, tuân theo
sign /sain/ n bảng hiệu
be aware of /bi: ə'weə ɔv/ v ý thức
risk /risk/ n sự nguy hiểm, rủi ro
careless /'keəlis/ adj bất cẩn
water play /wɔ:tə plei/ n trò chơi dưới nước
jump /ʤʌmp/ v nhày, cú nhảy
land on one's back /lænd ɔn wʌnsbæk/ v té ngửa
speed /spi:d/ n tốc độ
bump /bʌmp/ n cú va chạm
fly /flaɪ/ v bay
at the speed of sound/æt ðə spi:d əv saund/ với tốc độ âm thanh
UNIT 14: FREE TIME FUN
Adventure /ədˈventʃər̩/ n Cuộc phiêu lưu
Band /bænd/ n Ban nhạc
Cartoon /kɑrˈtun/ n Phim hoạt hình
Character /ˈkærɪktər/ n Nhân vật
Complete /kəmˈpli:t/ v Hoàn thành
Contest /ˈkɒntest/ n Cuộc thi
Contestant /kənˈtestənt/ n Người dự thi
Cricket /ˈkrɪkɪt/ n Con dế
Detective /dɪˈtektɪv/ n Thám tử
Gather /ˈgæð.ər/ v Tập hợp
Import / ɪmˈpɔrt/ v Nhập khẩu
Mixture /ˈmɪkstʃə/ n Sự pha trộn, kết hợp
Owner /ˈəʊnər/ n Người sở hữu
Perform /pəˈfɔːm/ v Biểu diễn
Satellite /ˈsætəlaɪt/ n Vệ tinh
Series /ˈsɪəri:z/ n Phim truyền hình nhiều tập
Switch on /swɪtʃ ɒn/ v Bật công tắc
Viewer /ˈvjuːər/ n Người xem
Drama / ˈdrɑmə/ n kịch
Interest /ˈɪntərɪst/ n Sở thích
Cable TV /ˈkeɪbəl ˈtiˈvi/ n Truyền hình cáp
Comfortable /ˈkʌmftəbəl/ adj Thoải mái
UNIT 15: GOING OUT
amusement /ə'mju:zmənt/ n sự giải trí
amusement center /ə'mju:zmənt 'sentə/ n trung tâm giải trí
addictive /ə´diktiv/ adj (có tính) gây nghiện
arcade /ɑ:'keid/ n khu vui chơi/mua sắm có mái vòm
player /'pleiə/ n người chơi
dizzy /'dizi/ adj choáng
outdoors /'aut'dɔ:z/ adv ngoài trời
indoors /'indɔ:z/ adv trong nhà
develop /di'veləp/ v phát triển, mở rộng
social skill /'souʃəl skil/ n kĩ năng giao tiếp
skill /skil/ n kĩ năng
of one's age /ɔv wʌns eiʤ/ prep cùng tuổi
protect /prə'tekt/ v bảo vệ, che chở
premises /'premis/ n nhà cửa, đất đai, cơ ngơi
robbery /'rɔbəri/ n vụ cướp
→robber /'rɔbə/ n tên cướp
→rob /rɔb/ v cướp
education /ˌedʒuˈkeɪʃn/ n việc giáo dục
university course /ju:ni'və:siti kɔ:s/ n khóa học ở đại học
teaching aid /'ti:tʃiɳ eid/ n trợ huấn cụ, học cụ
recorder /ri'kɔ:də/ n máy ghi âm
industry /'indəstri/ n công nghiệp
compact disc /'kɔmpækt disk/ đĩa com-pắc
image /'imiʤ/ n hình ảnh
worldwide /'wə:ldwaid/ adj, adv rộng khắp thế giới
at the same time /ət ðə seim taim/ adv cùng một lúc, đồng thời
UNIT 16: PEOPLE AND PLACES
Ancient /ˈeɪnt ʃənt/ adj Cổ xưa
Attraction /əˈtrækʃən/ n Sự hấp dẫn
Battle /ˈbætl/ n Trận chiến đấu
Bulb /bʌlb/ n Bóng đèn
Coral /ˈkɔrəl / n San hô
Defeat /dɪˈfiːt/ v Đánh bại
Depend /dɪˈpend/ v Phụ thuộc
Destination /ˌdestɪˈneɪʃən/ n Điểm đến
Gramophone /ˈgræməˌfoʊn/ n Máy quay đĩa
Invention /ɪnˈvent ʃən/ v Sáng chế
Minority /maɪˈnɒrɪti/ n Thiểu số
Monument /ˈmɒnjʊmənt/ n Tượng đài
Quiz /kwɪz/ n Câu đố
Region /ˈriː.dʒən/ n Vùng/miền
Resort /rɪˈzɔːt/ n Khi nghỉ dưỡng
Show /ʃəʊ/ n Buổi trình diễn
Temple /ˈtempl ̩/ n Đền thờ
Veteran /ˈvetərən/ n Cựu chiến binh
Peaceful /ˈpiːsfəl/ adj Bình yên
Tất cả nội dung bài viết. Các em hãy xem thêm và tải file chi tiết dưới đây:
>> 2K9 Chú ý! Lộ Trình Sun 2027 - 1 lộ trình ôn đa kỳ thi (TN THPT, ĐGNL (Hà Nội/ Hồ Chí Minh), ĐGNL Sư Phạm, ĐGTD, ĐGNL Bộ Công an, ĐGNL Bộ Quốc phòngTD -Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com. Cập nhật bám sát bộ SGK mới, Thầy Cô giáo giỏi, 3 bước chi tiết: Nền tảng lớp 12; Luyện thi chuyên sâu; Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.