Gia đình từ- Từ trái nghĩa- Từ đồng nghĩa- Thành ngữ

Cập nhật lúc: 14:09 12-07-2016 Mục tin: TỪ VỰNG ( VOCABULARY)


Bộ từ vựng bao gồm tất cả gia đình từ,từ loại, từ đồng nghĩa, trái nghĩa và đặc biết là những cụm thành ngữ thông dụng rất có ích cho học sinh đặc biệt đối với những bạn đang chuẩn bị ôn thi tốt nghiệp các cấp.

 

 

TỪ VỰNG

Bài tập từ vựng trong các đề thi trắc nghiệm tiếng Anh thường bao gồm các dạng bài tập sau:

-          Bài tập về cấu tạo từ hoặc dạng thức của từ (word formation).

-          Bài tập về chọn từ (word choice) hoặc sự kết hợp của từ (collocations).

 

I. PHƯƠNG THỨC CẤU TẠO CỦA TỪ (Word formation):

      Bài tập cấu tạo từ thường kiểm tra tất cả các dạng từ loại như danh từ, tính từ, trạng từ, động từ. Để làm tốt dạng bài tập này, trước hết, học sinh cần phải có một vốn từ vựng phong phú. Khi học một từ mới các em nên học tất cả các từ lạ lien quan, bao gồm cả tiền tố hoặc hậu tố cấu tạo từ trái nghĩa.

 

Ví dụ: succeed (v), success (n), successful (a), successfully (adv), unsuccessful (adj), unsuccessfully (adv).

Khi lựa chọn đáp án đúng cho bài tập cấu tạo từ ta cần chú ý những điểm sau:

-          Xác định từ loại của từ cần tìm

-          Danh từ cấn tìm số ít hay số nhiều

-          Dộng từ trong câu chia ở thì nào, theo chủ ngữ số ít hay số nhiều

-          Đáp án cần tìm có nghĩa khẳng định (positive) hay phủ định (negative)

-          Nếu đáp án cần tìm là danh từ thì xác định đó là danh từ chỉ người, vật, hay sự vật

      Cần cân nhắc về nghĩa trong câu với những từ có cùng từ loại.

 

Ví dụ minh họa 1: Chọn từ thích hợp tương ứng với A.,B, C, hoặc D để hoàn thành câu sau:

      He cycled ________and had an accident.

  1. careful       B. careless       C. carefully     D. carelessly

Hướng dẫn: Ta dùng trạng từ bổ nghĩa cho động từ cycle, ta lại chọn carelessly thay vì carefully vì nghĩa của câu.

      Đáp án là D.

      He cycled carelessly and had an accident. (Anh ấy đi xe máy ẩu và gặp tai nạn)

 

Ví dụ minh họa 2: Chọn từ thích hợp tương ứng với A.,B, C, hoặc D để hoàn thành câu sau:

      Peter ________ opened the door of cellar, wondering what he might find.

  1. cautious B. cautiously C. cautional D. cautionally

Hướng dẫn: Peter ________opened the door of the cellar, wondering what he might find. (Peter mở cửa tầng hầm _____, tự hỏi rằng mình có thể tìm thấy gì).

      B: đáp án đúng: cautiously (trạng từ) = (một cách) thận trọng

      A: Phương án sai: cautious (tính từ) = thận trọng

      C, D Phương án sai: không có các từ này trong tiếng Anh.

 

Ví dụ minh họa 3: Chọn từ thích hợp tương ứng với A.,B, C, hoặc D để hoàn thành câu sau:

      The new dress makes you more__________.

      A. beauty B. beautiful C. beautifully D. beautify

      Hướng dẫn: make + danh từ/ đại từ + tính từ/ tính từ so sánh hơn: làm cho, khiến cho

      Đáp án là B. “The new dress makes you more beautiful”. (Chiếc áo đầm mới làm cho bạn xinh đẹp hơn).

      Để làm tốt dạng bài tập từ vựng, ta cần lưu ý các điểm sau đây:

 

  1. Thay đổi loại từ

      Trong tiếng Anh có nhiều từ được sử dụng với những loại từ khác nhau và có nghĩa khác nhau.

Ví dụ: a cook (danh từ): đầu bếp, to cook (động từ): nấu ăn

                  a graduate (danh từ) : sinh viên tốt nghiệp

                  to graduate (động tù): tố nghiệp

  1. Từ ghép:

Danh từ ghép:

Phương thức thông thường nhất là sự ghép tự do hai danh từ với nhau để tạo thành danh từ mới. Cách ghép tự do này có thể áp dụng đối với nhiều trường hợp và danh từ ghép có thể là hai từ hoặc một từ, đôi khi mang một nghĩa mới.

Phần lớn danh từ ghép được tạo thành bới:

  • Danh từ + danh từ:

            A tennis club: câu lạc bộ quần vợt

            A telephone bill: hóa đơn điện thoại

            A train journey: chuyến đi bằng tàu hỏa

* Danh động từ + danh từ

            A swimming pool: hồ bơi

            A sleeping bag: túi ngủ

            Washing powder: bột giặt

  • Tính từ + danh từ:

            A greenhouse: nhà kình

            A blackboard: bảng viết

            Quicksilver: thủy ngân

            A black sheep: kẻ hư hỏng

  • Mọt số ít danh từ ghép có thể gồm ba từ hoặc nhiều hơn:

            Merry- go- round (trò chơi ngựa quay)

            Forget- me- not (hoa lưu li)

            Mother- in- law (mẹ chồng/ mẹ vợ)

Danh từ ghép có thể được viết như:

  • Hai từ rời: book seller (người bán sách), dog trainer (người huấn luyện chó)
  • Hai từ có gạch nối ở giữa: waste- bin (giỏ rác), living-room (phòng khách)
  • Một từ duy nhất: watchmaker (thợ chế tạo đồng hồ), schoolchildren (học sinh), chairman (chủ tọa).

      Trong cấu tạo “danh từ + danh từ”, danh từ đi trước thường có dạng số ít nhưng cũng có trường hợp ở dạng số nhiều:

A vegetable garden (vườn rau)

An eye test (kiểm tra mắt)

A sports shop (cửa hàng bán đồ thể thao)

A goods train (tàu chở hàng)

 

Tính từ ghép: Tính từ ghép thường gồm hai hoặc nhiều từ kết hợp với nhau và được dùng như một từ duy nhất. Tính từ ghép có thể được viết thành:

-          Một từ duy nhât:

      Life + long -> lifelong (cả đời)

      Home + sick -> homesick (nhớ nhà)

-          Hai từ có dấu gạch nối ở giữa :

      After + school -> after- school (sau giờ học)

      Back + up ->back-up/ backup (giúp đỡ)

-          Nhiều từ có dấu gạch nối ở giữa

      A two-hour-long test (bài kiểm tra kéo dài hai giờ)

      A ten-year-old-boy (cậu bé lên mười)

Tính từ ghép có thể được tạo thành bởi:

-          Danh từ + tính từ:

      Duty-free (miễn thuế) noteworthy (đáng chú ý)

      Nationwide (khắp nước) blood-thirsty (khát máu)

-          Danh từ + phân từ:

      Handmade (làm bằng tay) time-consuming (tốn thời gian)

      Breath- taking (đáng kinh ngạc) heart- broken (đau khổ)

-          Trạng từ + phân từ:

      ill- equipped (trang bị kém) outspoken (thẳng thắn)

      well- behaved (lễ phép) high- sounding (huyên hoang)

-          Tính từ + phân từ:

      Good-looking (xinh xắn) easy-going (thoải mái)

      Beautiful-sounding (nghe hay) middle-ranking (bậc trung)

-          Tính từ+ danh từ kết hợp với tận cùng –ed:

      old-fashioned (lỗi thời) absent –minded (đãng trí)

      fair-skinned (da trắng) artistic- minded (có óc thẩm mỹ)

 

  1. Thay đổi phụ tố (affixation):

Bằng cách thêm phụ tố (affixation) bao gồm tiền tố (prefixes) vào đầu một từ gốc hoặc hậu tố (suffixes) vào cuối từ gốc ta có cách cấu tạo một hình thái từ mới rất phổ biến trong tiếng Anh.

  • Hậu tố tạo động từ:

-          ise/ -ize: modernize, popularize, industrialize…

-          ify: beautify, purify, simplify

  • Tiền tố phủ định của tính từ:

 

Tiền tố phủ định

Ví dụ

Im- (đứng trước tính từ bắt đầu m hoặc p)

Immature, impatient

Ir- (đứng trước tính từ bắt đầu r)

Irreplaceable. irregular

Il-(đứng trước tính từ bắt đầu l)

Illegal, illegible, illiterate

In-

Inconvenient, inedible

Dis-

Disloyal, dissimilar

Un-

Uncomfortable, unsuccessful

 

Lưu ý: Đối với các tiền tố in-, im-, ngoài ý nghĩa phủ định chúng còn mang nghĩa ‘bên trong; vào trong”, Ví dụ: internal, income, import..

  • Các tiền tố un- và dis- còn được dùng để thành lập từ trái nghĩa của động từ: tie/untie, appear/disappear..hoặc đảo ngược hành động hành động của động từ: disbelieve, disconnect, dislike, disqualify, unbend, undo, undress, unfold, unload, unlock, unwrap..

Ngoài ra ra còn có tiền tố phủ định de- và non: decentralize, nonsense…

  • Hậu tố tính từ:

-y: bushy, dirty, hairy…

-ic: atomic, economic, poetic

-al: cultural, agricultural, environmental

-ical: biological, grammatical

-ful: painful, hopeful, careful

-less: painless, hopeless, careless

-able: loveable, washable, breakable

-ive: productive, active

-ous: poisonous, outrageous

* Hậu tố tạo danh từ:

Các hậu tố hình thành danh từ thường gặp.

Hậu tố

Ý nghĩa

Ví dụ

-er

-or

 

 

- chỉ người thực hiện một hành động

- ta còn dùng hậu tố này cho rất nhiều động từ để hình thành danh từ

Writer, painter, worker, actor, operator

- er/- or

Dùng chỉ vật thực hiện một công việc nhất định

Pencil- sharpener, grater

Bottle-opener, projector

 

-ee

Chỉ người nhận hoặc trải qua một hành động nào đó

Employee, payee

-tion

-sion

-ion

Dùng để hình thành danh từ từ động từ

Complication, admission, donation, alteration

-ment

Chỉ hành động hoặc kết quả

Bombardment, development

-ist

-ism

Chỉ người

Chỉ hoạt động hoặc hệ tư tưởng (hai hậu tố này dùng cho chính trị , niềm tin và hệ tư tưởng hoặc ý thức hệ của con người)

Buddhist, Marxist

Buddhism, communism

-ist

Còn dùng để chỉ người chơi một loại nhạc cụ, chuyên gia một lĩnh vực…

Guitarist, violinist, pianist

Economist, biologist

-ness

Dùng để hình thành danh từ từ tính từ

Goodness, readiness, forgetfulness, happiness, sadness, weakness

-hood

Chỉ trạng thái hoặc phẩm chẩt

 

Childhood, falsehood

-ship

Chỉ trạng thái, phẩm chất, tình trạng, khả năng hoặc nhóm

 

Friendship, citizenship, musicianship, membership

 

  • Sau đây là các tiền tố khác trong tiếng Anh, một số từ có dấu gạch nối.

 

Tiền tố

Ý nghĩa

Ví dụ

Anti-

Chống lại

Anti-war, antisocial

Auto-

Tự động

Auto-pilot, autography

Bi-

Hai, hai lần

Bicycle, bilingual

Ex-

Trước đây

Ex-wife, ex- smoker

Micro-

Nhỏ bé

Microwave, microscopic

Mis-

Tồi tệ, sai

Misunderstand, misinform

Mono-

Một, đơn lẻ

Monotone, monologue

Multi-

Nhiều

Multi-national, multi-purpose

Over-

Nhiều, quá mức

Overdo, overtired, overeat

Post-

Sau

Postwar, postgraduate

Pre-

Trước

Pre-war, pre-judge

Pro-

Tán thành, ủng hộ

Pro-government, pro-revolutionary

Pseudo-

Già

Pseudo- scientific

Re-

Lần nữa, trở lại

Retype, reread, rewind

Semi-

Phân nửa

Semi-final, semicircular

Sub-

Bên dưới

Subway, subdivision

Under-

Thiếu, không đủ

Underworked, undercooked

 

  • Bảng từ loại thông dụng:

 

Động từ

Danh từ

Tính từ

Trạng từ

Accept (chấp nhận)

acceptance

Acceptable, unacceptable

 

 

Advantage (sự thuận lợi) # disadvantage

Advantaged (có điều kiện tốt) # disadvantaged, advantageous (có lợi)

Advantageously

Apologize (xin lỗi)

apology

apologetic

 

Appreciate (đánh giá cao, trân trọng)

appreciation

appreciative

 

Attend (tham dự)

Attention (sự chú ý)

Attendance (sự tham dự, có mặt)

Attentive (chú tâm, chú ý) # inattentive

 

Appear (xuất hiện)

Disappear (biến mất)

Appreciative # disappearance

Apparent (hiển nhiên, rõ ràng)

apparently

Apply (nộp hồ sơ)

Application (lời xin, đơn xin)

Applicant (người nộp hồ sơ)

 

 

Approve (tấn thánh)

Disapprove (không tán thánh)

Approval # disapproval

 

 

Attract (thu hút)

Attraction (sự thu hút, điểm thu hút)

Attractiveness (tính thu hút, sự hấp dẫn)

Aattractive (hấp dẫn, thu hút) # unattractive

Attracted (bị thu hút)

Attractively

Advertise (quảng cáo)

Advertising (sự quảng cáo)

Advertisement (sự quảng cáo, mục quảng cáo)

Advertiser (nhà quảng cáo)

 

 

Benefit (giúp ích, làm lợi cho)

 

Benefit (lợi ích)

Beneficial (có lợi)

 

Believe (tin tưởng)

Belief (lợi ích)

Believer (tín đồ)

Believable (có thể tin được) # unbeliveable

Believably # unbelieably

 

Biology (sinh vật học)

Biologist (nhà sinh vật học)

Biological

Biologically

Compete (cạnh tranh, tranh đua)

Competition (cuộc thi, sự cạnh tranh)

Competitior (người tham gia thi đấu)

competitive

competitively

Construct (xây dựng)

Construction

Constructive (tích cực, mang tính xây dựng)

constructively

Continue (tiếp tục)

continuation

Continuous (tiếp diễn, lien tục)

Continual (lặp đi, lặp lại thường xuyên)

Continuously

continually

Contribute (đóng góp)

Contribution (sự đóng góp)

Contributor (người đóng góp)

Contributory # non- contributory

 

Conserve (bảo tồn)

Conservation (sự bảo tồn, sự bảo quản)

Conservationist (nhà bảo tồn)

Conservative (bảo thủ)

Conservatively

Create (tạo ra)

Creation (sự sáng tạo)

Creatively (tính sáng tạo)

Creator (người tạo ra)

Creative (sáng tạo)

creatively

Endanger (gây nguy hiểm)

Danger (sự nguy hiểm)

Dangerous (nguy hiểm)

Endangered (bị nguy hiểm)

Dangerously

Develop (phát triển)

Development (sự phát triển)

Developed (phát triển)

Developing (đang phát triển)

Underdeveloped (chậm phát triển)

 

Decide (quyết định)

Decision (sự quyết định)

Decisiveness (tính quết đoán)

Decisive (quyết đoán)

# indecisive (do dự)

decisively

Depend (phụ thuộc)

Dependence (sự phụ thuộc) # independence (sự độc lập)

Dependent (phụ thuộc) # independent (độc lập)

 

Destroy (phá hủy)

Destruction (sự phá hủy)

Destructiveness (tính phá hoại)

Destructive (có tính chất phá hoại)

Destructively

Direct (chỉ dẫn)

Direction (sự chỉ dẫn, hướng)

Director (giám đốc, đạo diễn)

 

 

Differ (khác, không giống)

Difference (sự khác biệt)

Different (khác biệt)

Indifferent (hờ hững)

differently

Disappoint (làm thất vọng)

Disappointment (sự thất vọng)

Disappointed (bị thất vọng)

Disappointing (thất vọng)

disappointingly

Economize (tiết kiệm)

Economy (nền kinh tế)

Economics (kinh tế học)

Economic (thuộc về kinh tế học)

Economical (tiết kiệm)

Economically

Educate (giáo dục)

Education (sự/ nền giáo dục

Educator (người làm công tác giáo dục)

Educationalist (nhà giáo dục)

Educational (thuộc giáo dục, mang tính giáo dục)

Educated (được giáo dục)

Educationally

Employ (thuê, tuyển dụng)

Employment (việc làm)

# unemployment

Employer (người chủ)

Employee (nhân viên)

Employed (có việc làm)

# unemployed

 

 

Environmental (môi trường)

Environmentalist (người bảo vệ môi trường)

Environmental (thuộc về môi trường)

environmentally

Excite (kích thích, gây hào hứng)

Excitement (sự hào hứng)

Excited, exciting

Excitedly

excitingly

Experience (trải qua)

Experience (trải nghiệm, kinh nghiệm)

Experienced (có kinh nghiệm) # inexperienced

 

Explain (giải thích)

Explanation (sự/ lời giải thích)

Explanatory (có tính giải thích)

 

Afforest (trồng rừng)

Forest(rừng)

Afforestation (sự trồng rừng)

# deforestation (sự phá rừng)

 

 

Harm (gây hại)

Harm (sự tổn hại)

Harmfulness (tính gây hại) # harmlessness

Harmful (có hại)

Harmless (vô hại)

Harmfully # harmlessly

Hope (hi vọng)

Hope (niềm hy vọng)

Hopefulness (tính đầy hy vọng) # hopelessness

Hopeful (đầy hy vọng)

Hopeless (vô vọng)

Hopefully

hopelessly

Inform (thông báo)

Information (thông báo)

Informer (người cung cấp thông tin)

Informative (chứa nhiều thông tin)

Informed (có hiểu biết)

 

Imagine (tưởng tượng)

Imagination (sự tưởng tượng)

Imaginary (không thật, do tưởng tượng)

Imaginative (giàu trí tưởng tượng)

imaginativly

Impress (gây ấn tượng)

Impression (ấn tượng)

Impressive (gây ấn tượng)

Impressively

Improve (cải thiện)

Improvement (sự cải thiện)

Improved (được cải thiện)

 

Know (biết)

Knowledge (kiến thức, sự hiểu biết)

Knowledgeable (hiểu biết)

knowledgeably

Live (sống)

Life (cuộc sống)

Lifestyle (lối sống)

Living (sự kiếm sống)

Livelihood (sinh kế)

Lifespan = life expectancy (tuổi thọ)

Alive (còn sống)

Lively (sống đông)

Living (đang tồn tại)

Lifelong (suốt đời)

Live (trực tiếp)

Lifelike (giống như thật)

 

 

Major (chính yếu) # minor (nhỏ, thứ yếu)

Majority (đa số) # minority (thiểu số)

 

Marry (kết hôn)

Marriage (hôn nhân)

Married # unmarried

 

Necessitate (làm cho cái gì cần thiết)

Necessity (thứ cần thiết)

Necessary (cần thiết) # unnecessary

unnecessaribly

Obey (tuân theo)

Obedience (sự tuân theo)

# disobedience

Obedient (vâng lời) 3 disobedient

Obediently # disobediently

Oppose (chống đối)

Opposition (sự chống đối)

Opponent (đối thủ)

Opposed

opposing

 

 

Patience (sự kiên nhẫn)

# impatience

Patient (kiên nhẫn) # impatient

Patiently # imapatiently

Popularize (phổ cập)

Popularity (tính phổ biến)

Popular # unpopular

Popularly

 

 

Possibility (khả năng, sự có thể) # impossibility

Possible (có thể) # impossible

Possibly # impossibly

Prefer (thích hơn)

Preference (sự ưu tiên)

Preferential (ưu đãi)

Preferable (thích hơn)

Preferably

Produce (sản xuất, tạo ra)

Product (sản phẩm)

Produce [U] (sản phẩm nói chung)

Productivity (năng suất)

Producer (nhà sản xuất)

Productive (sinh lợi, có năng suất)

 

 

Profit (lợi nhuận)

Profitability (tính có lợi)

Profitable (có thể mang lại lợi nhuận)

Non-profit (phi lợi nhuận)

Profitless (vô dụng)

profitably

Protect (bảo vệ)

Protection (sự bảo vệ)

Protective (bảo hộ, che chở)

Protected (được bảo vệ)

protectively

Pollute (làm ô nhiễm)

Pollution (sự ô nhiễm)

Pollutant (chất gây ô nhiễm)

Polluted (bị ô nhiễm)

 

Publicize (quảng cáo, làm cho mọi người biết)

Public (công chúng, quần chúng)

Publicity (sự công khai, sự quảng cáo)

Publicist (người làm quảng cáo)

Public (công cộng)

publicly

Recognize (nhận ra)

recognition

Recognizable (có thể nhận ra được) # unrecognizable

recognizably

Reduce (làm giảm)

Reduction (sự cắt giảm)

 

 

Refuse (từ chối)

Refusal

 

 

Repeat (lặp lại)

repetition

Repeated (lặp đi lặp lại)

Repeatable (có thể nhắc lại)

Repeatedly

 

Responsibility (trách nhiệm)

Responsible (có trách nhiệm) # irresponsible

reponsibly

Satisfy (làm hài long, thỏa mãn)

Sastisfaction

Satisfied (thõa mãn)

Satisfactory (thỏa đáng)

 

 

Science ( khoa học)

Scientist (nhà khoa học)

 

Scientifically

Secure (bảo vệ)

Security (sự an toàn)

 

Securely

Shorten (làm ngắn lại)

Shortage (sự thiếu hụt)

Shortlist (danh sách rút gọn)

Shortcoming (thiếu sót)

short

Shortly (nhanh, sớm)

Signify (làm cho có ý nghĩa)

Significance (ý nghĩa, tầm quan trọng)

Significant (có ý nghĩa)

 

Solve (giải quyết)

Solution (giải pháp)

Solver (người tìm ra giải pháp)

Solvable (có thể giải quyết được)

 

Submit (nộp)

Submission (sự nộp, bài nộp)

 

 

Succeed (thành công)

success

Successful # unsuccessful

Successfully

unsuccessfully

Survive (sống sót)

Survival (sự sống sót)

 

 

Value (đánh giá, định giá)

Value (giá trị)

Valuable (có giá trị) # unvaluable  (vô giá)

 

Vary (thay đổi)

Variety (sự đa dạng)

Various (nhiều, đa dạng)

Variable (hay thay đổi)

Varied (khác nhau)

 

Widen (mở rộng)

Width (bề rộng)

Wide (rộng rãi)

Widespread (rộng khắp)

widely

 

Wisdom (sự khôn ngoan)

Wise (khôn ngoan) # unwise

wisely

 

II. CHỌN TỪ- SỰ KẾT HỢP TỪ ( Word choice- Collocations):

 

Để làm tốt bài tập chọn từ hoặc sự kết hợp của từ ta cần chú ý những điểm sau:

-          Đọc kĩ câu hỏi và chú ý những từ loại cần điền vào:

-          Đọc kĩ 4 lựa chọn và ngữ nghĩa của chúng

-          Lựa chọn đáp án đúng dựa vào kiến thức từ vựng đã học

-          Nếu chưa quyết định dứt khoát đáp án đúng thì hãy dùng phương pháp loại trừ dần dần những phương án sai.

Ví dụ minh họa 1: Chọn từ thích hợp tương ứng với A, B, C hoặc D để hoàn thành câu sau:

      English is now an effective medium of international _______.

      A. communication       B. talking        C. speech         D. saying

Hướng dẫn: Câu này hỏi sự sử dụng đúng từ trong ngữ cảnh.

      A         Đáp án đúng. English is now an effective medium of internatinonal communication. (Bây giờ tiếng       Anh là phương tiện giao tiếp quốc tế hiệu quả), communication = sự giao tiếp.

      B         talking = sự nói; câu chuyện (không thể kết hợp với international)

      C         speech = lời nói; cách nói; bài diễn văn

      D         saying = tục ngữ, châm ngôn

Ví dụ minh họa 2: Chọn từ thích hợp tương ứng với A, B, C hoặc D để hoàn thành câu sau:

      It was such a boring speech that I fell __________.

    1. asleep B. sleep C. sleepy D. sleepily

Hướng dẫn: Câu này hỏi về khả năng kết hợp từ của động từ fall:

      fall asleep = ngủ thiếp đi; dạng quá khứ của fall là fell.

      Ngoài ra còn có feel sleepy (cảm thấy buồn ngủ); quá khứ của feel là felt. Đáp án là A

      It was such a boring speech that I felt asleep. (Bài diễn văn chán đến nỗi tôi ngủ thiếp đi).

Ví dụ minh họa 3: Chọn từ thích hợp tương ứng với A, B, C hoặc D để hoàn thành câu sau:

      He kindly offered to ________ me the way to the station.

      A. explain B, direct C. describe D. show

Hướng dẫn:

      D Đáp án đúng: show someone the way = chỉ đường cho ai

He kindly offered to show me the way to the station. (Ông ta tử tế chỉ cho tôi đường đến nhà ga)

      A Phương án sai: explain = giải thích

      B Phương án sai: direct someone to somewhere = chỉ đường cho ai

      Ví dụ: Could you direct me to the airport? (ông làm ơn chỉ đường cho tôi đến sân bay)

      C Phương án sai: describe = mô tả

 

SỰ KẾT HỢP TỪ VỚI CÁC ĐỘNG TỪ THÔNG DỤNG:

 

  • DO: (= accomplish, carry out – hoàn thành, thực hiện một công việc)

Do an assignment: làm một nhiệm vụ được giao

Do business (with): kinh doanh

Do one’s best: cố gắng hết sức

Do a crossword: chơi ô chữ

Do damage: gây thiệt hại

Do a course: theo một khóa học

Do history/economics: học lịch sử/ kinh tế học…

Do an experiment: làm thí nghiệm

Do good: bổ ích

Do harm: gây hại

Do a job: làm một công việc

Do one’s duty: làm nghĩa vụ

Do one’s hair: làm tóc

Do one’s homework: làm bài tập về nhà

Do research: nghiên cứu

Do someone a favour: làm giúp ai điều gì

Do the shopping: mua sắm

Do wonders/ miracles: mang lại kết quả kì diệu

Do without: làm mà không có cái gì

Do wrong: làm sai

  • MAKE: (= produce, manufacture- làm ra, chế tạo ra)

Make an appointment: thu xếp một cuộc hẹn

Make an attempt: cố gắng, nỗ lực

Make an announcement: thông báo

Make the bed: dọn giường

Make a cake: làm bánh

Make changes: thay đổi

Make a choice: chọn lựa

Make a decision: quyết định

Make a comment: nhận xét

Make a complaint: phàn nàn, than phiền

Make a comparision: so sánh

Make a contribution: đóng góp vào

Make a decision: quyết định

Make a differrence: tạo sự khác biệt

Make a distinction: tạo sự khác biệt/sự tương phản

Make an effort: nỗ lực

Make an excuse: viện cớ

Make a law: thông qua đạo luật

Make a mistake: mắc sai lầm

Make money: kiếm tiền

Make progress: tiến bộ

Make a plan: lập kế hoạch

Make a phone call: gọi điện thoại

Make preparations for: chuẩn bị cho

Make a profit: thu lợi nhuận

Make a promise: hứa hẹn

Make a speech: đọc bài diễn văn

Make noise: làm ồn

Make a start: khởi hành

Make a suggestion: đề nghị

Make a will: làm di chúc

Make up one’s mind: quyết định

Make use of: sử dụng

 

  • TAKE:

Take sb/sth for granted: xem ai/ cái gì là tất nhiên

Take place: xảy ra

Take part in: tham gia vào

Take effect: có hiệu lực

Take advantage of sth: tận dụng cái gì

Take notice of sth: chú ý dến cái gì

Take responsibility for sth: chịu trách nhiệm về cái gì

Take interest in: quan tâm đến

Take offence: thất vọng, phật ý

Take powder/office: nhận chức

Take a pity on sb: thông cảm cho ai

Take a view/ attitude: có quan điểm/ thái độ

Take sth as a compliment: xem cái gì như lời khen tặng

Take sth as an insult: xem cái gì như lời sỉ nhục

 

  • HAVE:

Have difficulty (in) doing something: gặp khó khăn khi làm cái gì

Have a problem: có vấn đề, gặp khó khăn

Have a go/ try: thử

  • PAY:

Pay attention to: chú ý dến

Pay a compliment: khen

Pay a visit to sb: đến thăm ai

Pay tribute to: bày tỏ long kính trọng

 

SỰ KẾT HỢP TỪ VỚI CÁC DANH TỪ THÔNG DỤNG

 

Danh từ

Cụm từ kết hợp

advice

-          follow/ take/ listen to/get on sb’s advice (nghe theo lời khuyên cuae ai)

-          get/ obtain/ receive advice (nhận lời khuyên)

Bill

 

 

 

-          pay/ settle/ pick up a bill (trả một hóa đơn)

-          be landed with/ face a bill (chịu một hóa đơn)

-          an unpaid bill (một hóa đơn chưa thanh toán)

Career

-          at the height/ peak of one’s carreer (ở đỉnh cao sự nghiệp)

-          embark on a career (dấn thaan vào một nghề)

-          have a careeer in (có sự nghiệp trong lĩnh vực)

-          climb the career ladder (thăng tiến nghề nghiệp)

-          week/ ruin one’s career (hủy hoại sự nghiệp của mình)

-          a promising/ brilliant career (sự nghiệp đầy hứa hẹn)

Chance

-          get/have a chance (có cơ hội)

-          give/ offer/ provide a chance (tạo cơ hội)

-          jump at/ seize/ grab a chance (nắm lấy cơ hội)

-          not stand a chance of doing sth (không có khả năng làm gì)

-          sheer/ pure chance (sự tình cờ hoàn toàn)

-          good/ fair/ high/strong chance (khả năng cao)

-          minimal/ slight/ little chance (khả năng mong manh)

 

Demand

-          meet/ satisfy/cope with a demand (đáp ứng/ thỏa mãn nhu cầu

-          increase/ boost/ stimulate demand (tăng nhu cầu)

-          big/ huge/ great/ considerable/ enormous/ strong demand (nhu cầu lớn/ cao)

Difference

-          make a difference (tạo/ mang sự khác biệt

-          make all the difference (thay đổi lớn)

-          tell the difference (phân biệt)

-          feel/ know/ notice/ see/ perceive/ the difference (cảm nhận, nhận thức sự khác biệt)

-          considerable/ enormous/ maor/ profound/ dramatic/ sharp difference (sự khác biệt đáng kể, rõ rệt)

-          with a difference (đặc biệt khác thường)

difficulty

-          have/ experience/ encounter/ face/ get into/ run into difficulties (gặp khó khăn)

-          do sth with/ without difficulty (làm gì một cách khó khăn/ dễ dàng)

-          solve/ cope with/ deal with difficulties (giải quyết khó khăn)

-          overcome/ surmount difficulties (vượt qua khó khăn)

-          great/ enormous/ considerabke/ serious difficulty (khó khăn lớn, nghiêm trọng)

Fault

-          find/ locate/ identify/ discover fault (tìm lỗi)

-          correct/ fix/ repair/ recify a fault (sữa chữa một lỗi)

-          be all/ entirely one’s own fault (hoàn toàn do lỗi của ai)

-          be hardly one’s own fault (hầu như không phải lỗi của ai)

-          at fault (chịu trách nhiệm về một sai lầm)

Favour

-          do sb a favour (làm giúp ai điều gì)

-          ask a favour (hỏi xin một ân huệ)

-          owe sb a favour (mang ơn ai)

-          return a favour (đáp lại một ân huệ)

-          find/ gain/ win favour (có được sự ủng hộ)

-          in favour of sth (ủng hộ, tán thành cáu gì)

 

Habit

-          be in/ have the habit of (có thói quen)

-          form/ get into/ fall into/ make/ develop/ acquire a habit (hình thành, tạo thành một thói quen)

-          change a habit (thay đổi  một thói quen)

-          break/ give up/ get out of a habit ( bỏ một thói quen)

-          by habit (do thói quen)

-          out of habit (vì thói quen)

 

Measure

-          adopt/ take/ implement/ impose/ introduce a measure (thực hiện/ áp dụng một giải pháp)

-          appropriate/ effective/ necessary/ practical measure (giải pháp thích hợp/ hiệu quả/ cần thiết/ thực tế)

-          short- term/ temporary measure (giải pháp tạm thời)

Occupation

-          follow/ take up an occupation ( theo một nghề)

-          choose an occupation (chọn một nghề)

-          give up one’s occupation (bỏ nghề)

Opportunity

-          have/ find/ get an opportunity (có/ tìm được một cơ hội)

-          have ample/ considerable/ plenty of opportunity (có nhiều cơ hội)

-          have limited/ little/ not much opportunity (có ít cơ hội)

-          a good/ great/ wonderful/ golden opportunity (cơ hội tốt, cơ hội tuyệt vời, cơ hội vàng)

Problem

-          encounter/ be faced with/ confront/ be confronted with a problem (gặp phải một vấn đề)

-          solve/ deal with/ clear up/ overcome a problem (giải quyết/ vượt qua một vấn đề)

-          big/ great/ serious/ acute problem (vấn đề lớn/ nghiêm trọng)

 

Popularity

-          gain/ grow/ enjoy popularity (ngày càng được ưa thích)

-          at the peak of sb’s/ sth’s popularity (ở đỉnh cao của sự nổi tiếng)

-          an increase/ a rise in popularity (sự ưa chuộng, gia tăng)

-          a decline/ drop in popularity (giảm/ ít nổi tiếng)

 

Relationship

-          have/ enjoy a close/ good relationship (có mối lien hệ gần gũi/ tốt)

-          build (up)/ develop/ establish/ foster a relationship (xây dựng/ thiết lâp mối quan hệ)

-          improve/ strengthen a relationship (cải thiện, củng cố mối quan hệ)

Standard

-          set a standard (đưa ra, lập ra một tiêu chuẩn)

-          meet/ achieve/conform to/ comply with standards (đáp ứng, đảm bảo tiêu chuẩn)

-          raise/ improve standards (nâng cao/ cải thiện chất lượng)

Subject

-          bring up a subject (đưa ra một đề tài)

-          cover/ discuss/ talk about/ touch a subject (đề cập/ thảo luận một đề tài)

-          drop a subject (thôi nói về một đề tài)

-          get off a subject (chán nói về một đề tài)

Time

-          spend time doing sth (dành thời gian làm gì)

-          take sb time to do sth (mất thòi gian làm gì)

-          find/ make time to do sth (có thời gian làm gì)

-          kill/ pass time (giết thời gian)

-          time + pass / go by/ elapse (thời gian trôi qua)

Title

-          hold a title (giữ một danh hiệu)

-          defend/ retain a title (bảo vệ/ duy trì danh hiệu)

-          lose a title (mất danh hiệu)

-          award/ below/ confer  a title (ban một danh hiệu)

-          under a / the title (với tựa đề)

Trouble

-          bring/ cause/ give sb trouble (gây phiền toái)

-          take the trouble to do sth (nhọc công làm gì)

-          have trouble with sth (gặp rắc rối với cái gì)

-          run into/ get into trouble (gặp rắc rối)

 

 

NGỮ ĐỘNG TỪ: (Prasal verbs)

 

      Ngữ động từ là động từ kép gồm có một động từ và một giới từ, trạng từ hoặc với cả hai. Các ngữ động từ không có nghĩa do các từ gộp lại nên ta phải học thuộc nghĩa của chúng.

Ví dụ: turn down (bác bỏ), break down (hỏng máy), give up (từ bỏ)

Ngữ động từ có thể phân biệt làm bốn loại:

-          Ngữ động từ tách ra được (separable phrasal verbs) là các ngữ động từ cho phép tân ngữ chen vào giữa

            We put out the fire

            We put the fire out

            We put it out (Không được nói we put out it)

-          Ngữ động từ không tách ra được (inseparable phrasal verbs) là các ngữ động từ không cho phép tân ngữ chen vào giữa, dù tân ngữ là danh từ hoặc đại từ.

We should go over the whole project

We should go over it

-          Ngoài ra, ta còn gặp ngữ động từ không có tân ngữ (instransitive phrasal verbs)

When we got to the airport, the plane had taken off

His grandfather passed away last year.

-          Ngữ động từ gồm có 3 từ (three- word phrasal verbs) là các ngữ động từ không tách ra được.

We’ve put up with our noisy neighbours for years.

The machine stopped working because it ran out of fuel.

 

Các giới từ và trạng từ thông dụng trong ngữ động từ.

      Các ngữ động từ thường có nghĩa khác với nghĩa của các thành phần tạo nên chúng. Tuy nhiê, trong một số trường hợp chúng ta có thể dễ dàng đoán được nghĩa của ngữ động từ qua việc nắm vững nghĩa của các giới từ và trạng từ thông dụng.

 

down (xuống đất):

      cut down a tree, pull down a building, knock him down

down (lên giấy):

      write down the number, copy down the address, note down a lecture

down (giảm bớt)

      turn down the volume, slow down, (a fire) that lied down

down (ngừng hoạt động hoàn toàn)

      break down, close down

off (rời khỏi, lìa khỏi)

      set off a journey, a plane that took off, a book cover that came off, see a friend off at the airport, sells goods off cheaply

off (làm gián đoạn)

      turn off/ switch off the television, cut off the electricity, ring off

on (mặc, mang vào)

      have a shirt on, put the shoes on, try a coat on

on (tiếp tục)

      keep on doing something, work on late, hang on/ hold on

on (kết nối)

      turn on/ switch on the light, leave the radio on

out (biến mất)

      put out a fire, blow out a candle, wipe out the dirt, cross out a word

out (hoàn toàn, đến hết)

      clean out the table, fill out a form, work out the answer

out (phân phát)

      give out/ hand out copies, share out the food between them

out (lớn giọng)

      read out the names, shout out, cry out, speak out

out (rõ ràng)

      make out the meanings, point out a mistake, pick out the best

over (từ đầu đến cuối)

      read over/ check over something, think over/ talk over a problem, go over a report

up (làm gia tăng)

      turn off the volume, blow up/ pump up a tyre, step up production

up (hoàn toàn, hết sạch)

      eat/ drink it up, use up something, clear up/ tidy up the mess, pack up a suitcase, cut up into pieces, lock up before leaving, sum up a situation.

 

Một số ngữ động từ thường gặp

  • Ngũa động từ tách ra được:

Back up (ủng hộ)

      If you don’t believe me, ask Bill. He’ll back me up

Blow up (làm nổ tung)

      They blew up the bridge

Bring about (làm xảy ra, dẫn đến, gây ra)

      What brought about the change in his attitude?

Bring down (hạ xuống, làm tụt xuống)

      We must bring the price of the product down if we are going to be competitive

Bring up (đưa ra một vấn đề)

      My friend brought up that matter again

Bring up (nuôi dạy)

      He was born and brought up in a good environment

Call off  (hoãn lại, ngưng lại, bỏ đi)

      They called off the meeting

Carry on (tiếp tục)

      He carried on the task while others had left

Cheer up (làm cho ai phấn khởi, vui vẻ lên)

      Mary’s unhappy- we should do something to cheer her up

Clear up (dọn dẹp, giải quyết)

      She cleaned up the spare room

Cut down (giảm bớt, cắt bớt)

      He cut down the numbet of employees in his company

Do over (làm lại từ đầu)

      I’m sorry but your writing is not good enough. You’ll have to do it over.

Draw up (lập kế hoạch)

      The residents of the building drew up a plan to catch the thief

Fill in/ out (điền vào tờ đơn, tờ khai)

      He filled out the job application form

Filll up (đổ, lấp đầy)

      She filled up the jug with the water

Find out (phát hiện ra)

      She found out the truth

Figure out (suy nghĩ để tìm ra)

      Can you figure out how to do it?

Give away (cho, phân phát)

      He gave away his clothes to the poor

Give back (hoàn lại, trả lại)

      He hasn’t given bacjk my book yet.

Give up (từ bỏ, bỏ cuộc)

      You should always keep trying. Don’t give up!

Hand in (nộp bài vở..)

      The students handed in their essays.

Hand out (phân phát)

      Peter, please hand these copies out to the class.

Hang up (treo lên, cúp máy)

      We were talking when she suddenly hung up the phone

Hold up (làm đình trệ, trì hoãn)

      I was held up in the traffic for nearly 2 hours.

Lay off (cho ai nghỉ việc)

      His company has laid off another 50 people this week.

Leave out (bỏ đi)

      He left out all the prepositions

Let down (làm thất vọng)

      He really let me down by not finishing the assignment

Look over (xem xét, kiểm tra)

      I am going to look the house over next week

Look up (tìm kiếm trong tài liệu tra cứu)

      She had to look up too many words in the dictionary

Make up (bịa, dựng chuyện)

      He made up a story about how he got robbed on the way to work.

Make out (hiểu)

      He was so far away, we really couldn’t make out what he was saying.

Pass on (truyền, chuyển tiếp)

      He passed the news on to the president

Pick out (chọn ra)

      She picked out some very nice clothes

Pick up (đón ai bằng xe)

      He had to leave early to pick up hí daughter.

Point out (chỉ ra)

       She pointed out the mistakes.

Put away (cất đi chỗ khác)

      They put away the books

Put off (hoãn lại)

      He asked me to put off the meeting until tomorrow

Put on (mặc quần áo)

      He put on his hat and left

Put out (dập tắt)

      They arrived in time to put out the fire.

Set up (bắt đầu, thành lập, mở văn phòng, trường học…)

      They set up a new office inVietnam

Take down (ghi chép)

      Take down the instructions

Take off (cởi bỏ quần áo)

      He took off hia hat when he saw her

Take over (tiếp quản, tiếp tục)

      CBS Records was taken over by Sony

Throw away (ném đi, vứt đi)

      Don’t throw the book away.

Try on (mặc thử quần áo)

      She tried on five blouses in the shop

Try out (kiểm tra cái gì qua việc sử dụng nó)

      I tried out the car before I bought it

Turn down (giảm âm lượng)

      Could you turn down the radio, please?

Turn down (khước từ)

      His application was turned down

Turn into (biến thành, trở thành)

      The prince was turned into a frog by the witch

Turn off (khóa, tắt…)

      We turned off the television

Turn on (khởi động, bật lên)

      Would you mind turning on the cassette player?

Use up (dùng hết)

      They have used up all the money.

 

  • Ngữ động từ không tách ra được:

 

Break in/ into (đột nhập)

      Someone broke into my apartment last night and stole the money.

Call on (thăm viếng)

      He called on his friend

Call for (đòi hỏi)

      This plan called for a lot of effort

Care for sb (chăm sóc)

      He cared for his sick father for three years

Come across (gặp một cách tình cờ)

      I came across a photo of my grandmother yesterday when I was cleaning the house.

Count on (tin cậy vào, dựa vào)

      I counted on him to show me what to do.

Get over (vượt qua)

      It took me two weeks to get over the flu

Go over (xem lại, đọc lại)

      The students went over the material before the exam

Hear from (nhận được tin của ai)

      Have you heard from him lately?

Look after (chăm sóc, trông nom)

      Who is looking after your dog?

Look for (tìm kiếm)

      He’s looking for his keys

Look into (điều tra)

      The police are looking into the murder

Run across (tìn cờ gặp ai hoặc tìm thấy cái gì)

      I ran across my old roommate at the college reunion.

Run into (tình cờ gặp ai)

      I ran into my old friend on the way to school
stand for (thay cho, đại diện cho)

      VIP stands for “very important person”

Take after (giống ai)

      He takes after his mother

 

  • Ngữ động từ không có tân ngữ

 

Break down (hỏng máy)

      The car has broken down.

Break out (nổ ra, bùng nổ)

      The war broke out when the talks failed.

Catch on (hiểu)

      He catches on very quickly. You never have to explain twice.

Come back (quay lại, trở lại)

      I will never come back to this place

Come in (đi vào)

      They came in through the back door

Come to (tỉnh lại)

      He was hit on the head very hard, but after several minutes, he started to come to again

Come over (ghé thăm nhà ai)

      The children promised to come over, but they never do.

Come up (nêu lên một vấn đề)

      That issue never came up during the meeting.

Die down (lắng xuống)

      The dispuse had lied down and he was able to lead a normal life again.

Dress up (mặc diện)

      We should dress up to go to the theater.

Drop by (tạt vào, nhân tiện đi qua ghé vào thăm)

      If you come to our town, please drop by to see us

Eat out (ăn tối ở nhà hàng)

      Do you feel like eating out tonight?

Get on (tiến bộ)

      How are you getting on in your new job?

Get up (ngủ dậy)

      He got up early to go to the airport.

Go back (trở về, về, trở lại)

      I’ll never go back to that place

Go off (nổ, reo lên)

      The gun wen off when he was cleaning it

Go off (đèn, điện … tắt)

      Suddenly the lights went off.

Go on (tiếp tục)

      I though he would stop, but he just went on

Go on (xảy ra, diễn ra)

      What’s going on here?

Go up (tăng, tăng lên)

      The price of gas went up by 5 %

Grow up (trưởng thành)

      This is the town where I grew up

Hold on (giữ máy điện thoại không cắt)

      Could you hold on a minute, please?

Keep on (tiếp tục)

      The kept on looking for the dog

Pass out (mê đi, bất tỉnh)

      She passed out when she heard the news.

Pull up (dừng lại, làm dừng lại)

      A black car has just pulled up outside your front door

Set off (bắt đầu lên đường)

      We set off very early

Show off (khoe khoang)

      He’s always showing off about how much money he has got.

Show up (xuất hiện)

      He didn’t show up last night

Speak up (nói to hơn)

      Can you speak up a little? I can’t hear you?

Take off (máy bay cất cánh)

      The plane is taking off

Turn up (đến nơi, xuất hiện)

      She invited a lot of people to her party, but only a few turned up.

 

  • Ngữ động từ gồm có 3 từ:

 

Break in on (cắt ngang, làm gián đoạn)

      He broke in on our conversation

Catch up with (đuổi kịp)

      She left an hour ago. I’ll never catch up with her now.

Come in for (hứng chịu sự phê bình, công kích)

      He has come in for a lot of criticism lately

Come up with (tìm ra lời giải, ý tưởng….)

      He came up with a very good idea

Cut down on (giảm bớt)

      He’s trying to cut down on cigarettes

Do away with (loại bỏ)

      Most students want to do away with the present curriculum

Drop out of (bỏ học nửa chừng)

      A lot of students dropped out of school last yerar.

Face up to (chấp nhận và đối mặt với một điều kiện không dễ chịu)

      You must face up to the fact that you can’t do the job.

Get away with (thoát khỏi sự trừng phạt)

      This is the third time you have been late this week. You’re not going to away with it again.

Get down to (bắt đầu công việc một cách nghiêm túc)

      It’s time to get down to business

Get on/ along with (hòa đồng với, có quan hệ thân hữu)

      Do you get on with your neighbours?

Get through with (hoàn thành, hoàn tất)

      When will you ever get through with that project?

Keep up with (theo kịp)

      Salaries are not keeping up with inflation.

Look forward to (mong chờ)

      I look forward to the holiday.

Look down on (khinh thường)

      He looks down on his neighbours

Look out for (cẩn thận, coi chừng)

      Slow down. Look out for children crossing.

Look up to (ngưỡng mộ, kính trọng)

      He really looks up to his older brother.

Make up for (bù đắp)

      I got up late; I’ve spent all day making up for lost time.

Put up with (chịu đựng)

      I can’t put up with him any more. He’s so rude

Run out of (cạn, hết)

      The car has run out of petrol

 

THÀNH NGỮ (Idioms)

 

Một số thành ngữ thông dụng:

 

Session 1: (dùng cho Exercise 1- Phần thành ngữ)

-          take someone/ something for granted: cho là điều dĩ nhiên

-          take something into account/ consideration: tính đến cái gì, kể đến cái gì

-          take it easy: không làm việc quá căng thẳng

-          keep an eye on someone/ something: để mắt đến

-          lose touch with someone: mất liên lạc

-          pay attention to someone/something: chú ý đến

-          catch sight of someone/ something: nhìn thấy (trong chốc lát)

-          at someone’s disposal: có sẵn cho ai sử dụng theo ý muốn

-          splitting headache: nhức đầu như búa bổ

-          beat about the bush: nói vòng vo tam quốc

-          off the beg: (quần áo) may sẵn

-          on the house: không phải trả tiền

-          on the shelf: (đồ vật) xếp xó, bỏ đi, không còn có ích nữa

-          hit the roof: giận dữ

-          make someone’s blood boil: làm cho ai giận điên lên

-          bring down the house: làm cho cả rạo hát vỗ tay nhiệt liệt

-          pay throight the nose: trả giá mắc

-          by the skin of one’s teeth: sát sao

-          pull someone’s leg: true chọc ai

Session 2: (dùng cho Exercise 2- Phần thành ngữ)

-          get butterflies in one’s stomach: cảm thấy bồn chồn

-          sell like hot cakes: bán đắt như tôm tươi

-          shooting star: sao băng

-          sow one’s wild oats: trải qua thời kì đeo đuổi những thú vị bừa bãi

-          close shaves: những lần thoát hiểm trong gang tấc

-          have a bee in one’s bonnet about something: hay chú trọng, đặt nặng vấn đề gì

-          blow one’s own trumpet: huênh hoang

-          fight tooth and nail: chiến đấu ác liệt, đánh nhau ác liệt

-          head over heels: lăn lông lốc, hoàn toàn

-          smell a rat: nghi ngờ có âm mưu, nghi ngờ có sự dối trá

-          know something like the back of one’s hand: biết rõ điều gì

-          the last straw: giọt nước tràn ly

-          fly off the handle: mất bình tĩnh, thình lình nổi nóng

Session 3: (dùng cho Exercise 3- Phần thành ngữ)

-          drop someone a line: viết thư cho ai

-          have/ get cold feet: sợ hãi

-          beside the point: không thích hợp

-          for the time being: trong lúc này

-          off the record: không được ghi, không chính thức

-          piece of cake: việc dễ làm

-          chip off the old block: người có tính cách giống bố

-          one’s cup of tea: người hoặc vật mình ưa thích

-          get something on one’s mind: đang bận tâm về điều gì

-          down at heel: tàn tạ xơ xác

-          make money hand over fist: vớ được lợi lộc béo bở

-          in/ out of practice: có/ không có thời gian luyện tập

-          burn the candle at botjh ends: làm việc hết sức, không biết giữ sức

-          play with fire: chơi với lửa

-          go to town (on something): làm cái gì rất hăng hái (nhất là bằng cách chi tiền)

-          have something on the tip of one’s tongue: sắp nhớ ra, sắp nói ra

Session 4: Dùng cho Exercise 4- Phần thành ngữ)

-          put one’s feet in it: làm phiền ai

-          kill two birds with one stone: một công đôi việc, nhất cử lưỡng tiện

-          hit the nail on the head: nói chính xác

-          put two and two together: cứ thế mà suy ra

-          keep one’s fingers crossed for someone: cầu mong điều tốt đẹp cho ai

-          it’s no use/ good crying over split milk: kêu ca cũng bằng thừa

-          by a hair’s breath: trong đường tơ kẽ tóc

-          have a narrow/ hairbreadth escape: suýt nữa thì bị tóm, may mà thoát được hình phạt

-          a sight for sore eyes: cảnh tượng dễ chịu

-          keep one’s chin up: giữ vững can đảm

-          come out of one’s shell: trở nên dạn dĩ, cởi mở

-          catch someone on the top: đến một cách bất ngờ

-          on the spot: lập tức, tại chỗ

-          (like) water off a duck’s back: nước đổ đầu vịt (không có tác dụng đối với ai)

-          Fight windmills: đánh nhau với kẻ địch tưởng tượng

-          Spitting image: có mặt giống như khuôn đúc

Session 5: (dùng cho Exercise 5- Phần thành ngữ)

-          money for old rope: cách làm ra tiền một cách dễ dàng

-          old wives’ tale: chuyện mê tín huyền hoặc

-          long shot: biện pháp xa vời, ít có cơ may thành công

-          fly in the ointment: mắc míu nhỏ

-          crying shame: sự xấu hổ

-          wet blanket: người làm cho tập thể cụt hứng (ví bản thân ũ rũ buồn rầu)

-          in every nook and cranny: trong mọi ngóc ngách

-          general dogsbody: người gánh công việc cho người khác

-          a soft spot for someone/ something: thích ai/ cái gì

-          a last/ final fling: trò đùa, ăn chơi cuối cùng

 

Một số thành ngữ thông dụng về so sánh:

Session 6: (dùng cho Exercise 6- Phần thành ngữ)

-          as strong as a horse/ an ox: khỏe như voi

-          as thin as a rake: gầy đét

-          as tough as old boots (nhất là về thịt): rất dai, khó nhai

-          as white as a sheet: trắng bệch, xanh như tàu lá (do sợ hãi, choáng váng)

-          as cool as a cucumber: bình tĩnh, không hề nao núng

-          as deaf as a post: điếc đặc

-          as different as chalk and/ from cheese: hoàn toàn khác nhau

-          fit as a fiddle: khỏe như vâm, rất sung sức

-          like a lamp: hiền lành

-          as good as gold: có đạo đức rất tốt, rất có giáo dục

Session 7: (dùng cho Exercise 7- Phần thành ngữ)

-          as light as air/ a feather: rất nhẹ

-          as old as the hills: rất cũ, cổ xưa

-          as plain as the nose on one’s face: rõ như ban ngày

-          as flat as a pancake: đét như cá mắm

-          with knobs on (dùng để đáp lại một câu lăng mạ hoặc sự đồng ý dứt khoát): chẳng kém gì, được đấy

-          as pleased as Punch: rất hài long

-          as keen as mustard: hết sức hăng hái hoặc nhiệt tình

-          as clear as a bell: rành rọt, dễ nghe

-          as fresh as a daisy: tươi như hoa

-          as hard as nails: cứng rắn, tàn nhẫn

-          as large as life: được thấy xuất hiện bằng xương bằng thịt (không thể nhầm lẫn)

-          as stubborn as a mule: cứng đầu cứng cổ, ương bướng

Session 8: (dùng cho Exercise 8- Phần thành ngữ)

-          as sober as a judge: tỉnh táo không hề say rượu

-          (as) steady as a rock: vững như bàn thạch

-          As thick as thieves: rất ăn ý với nhau, rất thân

-          As red as a beetroot: đỏ như gấc

-          To sleep like a log: ngủ say như chết

-          To hold on like grim death: bám chặt không rời

-          To eat/ work like a horse: ăn/ làm khỏe

-          To smoke like a chimmey: hút thuốc lá cả ngày

-          To fit like a glove: vừa khít

-          To spread like wildfire: (tin đồn) lan rất nhanh

-          Like a house on fire: rất nhanh, mạnh mẽ

 

 

 

Tất cả nội dung bài viết. Các em hãy xem thêm và tải file chi tiết dưới đây:

>> Luyện thi tốt nghiệp THPT và Đại học năm 2021, mọi lúc, mọi nơi tất cả các môn cùng các thầy cô giỏi nổi tiếng, dạy hay dễ hiểu trên Tuyensinh247.com. Đã có đầy đủ các khóa học từ nền tảng tới luyện thi chuyên sâu.

Cập nhật thông tin mới nhất của kỳ thi tốt nghiệp THPT Quốc Gia 2018