3000 Từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất ( phần cuối)

Cập nhật lúc: 15:37 09-08-2016 Mục tin: TỪ VỰNG ( VOCABULARY)


3000 từ vựng cơ bản nhất phù hợp với mọi đối tượng học sinh, có thể áp dụng trong giao tiếp, đời sống hằng ngày và phục vụ hiệu quả cho việc học tập.

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH  THÔNG DỤNG NHẤT

( PHẦN CUỐI)

2701

silence

n

ˈsaɪləns

sự im lặng, sự yên tĩnh

2702

silent

adj

ˈsaɪlənt

im lặng, yên tĩnh

2703

silk

n

silk

tơ, chỉ, lụa

2704

silly

adj

´sili

ngớ ngẩn, ngu ngốc, khờ  dại

2705

silver

n, adj

silvə

bạc, đồng bạc; làm bằng bạc, trắng  như bạc

2706

similar

adj

´similə

giống như, tương tự như

2707

similarly

adv

´similəli

tương tự, giống nhau

2708

simple

adj

simpl

đơn, đơn giản, dễ dàng

2709

simply

adv

´simpli

một cách dễ dàng, giản dị

2710

since

prep, conj, adv

sins

từ, từ khi, từ lúc đó; từ đó, từ lúc ấy

2711

sincere

adj

sin´siə

thật thà, thẳng  thắng,  chân thành

2712

sincerely

adv

sin'siəli

một cách chân thành

2713

sing

v

siɳ

hát, ca hát

2714

singer

n

´siηə

ca sĩ

2715

singing

n

´siηiη

sự hát, tiếng hát

2716

single

adj

siɳgl

đơn, đơn độc, đơn lẻ

2717

sink

v

sɪŋk

chìm,  lún, đắm

2718

sir

n

sə:

xưng  hô lịch sự Ngài, Ông

2719

sister

n

sistə

chị, em gái

2720

sit

v

sit

ngồi. sit down: ngồi xuống

2721

situation

n

,sit∫u'ei∫n

hoàn cảnh, địa thế, vị  trí

2722

size

n

saiz

cỡ. đã được định cỡ

2723

skilful

adj

´skilful

tài giỏi, khéo tay

2724

skilfully

adv

´skilfulli

tài giỏi, khéo tay

2725

skill

n

skil

kỹ năng,  kỹ sảo

2726

skilled

adj

skild

có kỹ năng, có kỹ sảo, khẻo tay; có kinh nghiệm,,  lành nghề

2727

skin

n

skin

da, vỏ

2728

skirt

n

skɜːrt

váy, đầm

2729

sky

n

skaɪ

trời, bầu trời

2730

sleep

v, n

sli:p

ngủ;  giấc ngủ

2731

sleeve

n

sli:v

tay áo, ống tay

2732

slice

n, v

slais

miếng, lát mỏng; cắt ra thành miếng mỏng, lát mỏng

2733

slide

v

slaid

trượtc, chuyển  động nhẹ,  lướt qu

2734

slight

adj

slait

mỏng manh,  thon, gầy

2735

slightly

adv

slaitli

mảnh khảnh,  mỏng manh,  yếu ớt

2736

slip

v

slip

trượt, tuột,  trôi qua, chạy qua

2737

slope

n, v

sloup

dốc, đường dốc, độ dốc; nghiêng, dốc

2738

slow

adj

slou

chậm, chậm chạp

2739

slowly

adv

slouli

một cách chậm chạp, chậm dần

2740

small

adj

smɔ:l

nhỏ, bé

2741

smart

adj

sma:t

mạnh,  ác liệt, khéo léo, khôn khéo

2742

smash

v, n

smæʃ

đập, vỡ tan thành mảnh; sự đập, vỡ tàn thành  mảnh

2743

smell

v, n

smɛl

ngửi; sự ngửi, khứu giác

2744

smile

v, n

smail

cười, mỉm cười; nụ cười, vẻ tươi cười

2745

smoke

n, v

smouk

khói, hơi thuốc; hút thuốc, bốc khói, hơi

2746

smoking

n

smoukiη

sự hút thuốc

2747

smooth

adj

smu:ð

nhẵn,  trơn, mượt mà

2748

smoothly

adv

smu:ðli

một cách êm ả, trôi chảy

2749

snake

n

sneik

con rắn; người nham  hiểm, xảo tr

2750

snow

n, v

snou

tuyết;  tuyết rơi

2751

so

adv, conj

sou

như vậy, như thế; vì thế, vì vậy, vì thế cho nên so thất để, để cho, để mà

2752

soap

n

soup

xà phòng

2753

social

adj

sou∫l

có tính  xã hội

2754

socially

adv

´souʃəli

có tính  xã hội

2755

society

n

sə'saiəti

xã hội

2756

sock

n

sɔk

tất ngắn,  miếng lót giày

2757

soft

adj

sɔft

mềm, dẻo

2758

softly

adv

sɔftli

một cách mềm dẻo

2759

software

n

sɔfweз

phần mềm (m.tính)

2760

soil

n

sɔɪl

đất trồng; vết bẩn

2761

soldier

n

souldʤə

lính,  quân nhân

2762

solid

adj, n

sɔlid

rắn; thể  rắn, chất rắn

2763

solution

n

sə'lu:ʃn

sự giải quyết,  giải pháp

2764

solve

v

sɔlv

giải, giải thích,  giải quyết

2765

some

det, pron

sʌm

một it, một vài

2766

somebody, someone

pron

sʌmbədi

người nào đó

2767

somehow

adv

´sʌm¸hau

không biết làm sao, bằng cách này hay  cách khác

2768

something

pron

sʌmθiɳ

một điều gì đó, một việc gì đó, mộ cái gì đó

2769

sometimes

adv

´sʌm¸taimz

thỉnh thoảng,  đôi khi

2770

somewhat

adv

´sʌm¸wɔt

đến mức độ nào đó, hơi, một chút

2771

somewhere

adv

sʌmweə

nơi nào  đó. đâu đó

2772

son

n

sʌn

con trai

2773

song

n

sɔɳ

bài hát

2774

soon

adv

su:n

sớm, chẳng bao lâu nữa. as soon as ngay khi

2775

sore

adj

sɔr , soʊr

đau, nhức

2776

sorry

adj

sɔri

xin lỗi, lấy làm tiếc, lấy làm buồn

2777

sort

n, v

sɔ:t

thứ, hạng loại; lựa chọn, sắp xếp, phân loại

2778

soul

n

soʊl

tâm hồn,  tâm trí,  linh hồn

2779

sound

n, v

sound

âm thanh;  nghe

2780

soup

n

su:p

xúp,  canh, cháo

2781

sour

adj

sauə

chua,  có vị giấm

2782

source

n

sɔ:s

nguồn

2783

south

n, adj, adv

sauθ

phương Nam, hướng Nam; ở phí Nam; hướng về phía  Nam

2784

southern

adj

´sʌðən

thuộc  phương Nam

2785

space

n

speis

khoảng trống, khoảng cách, khôn gian

2786

spare

adj, n

speə

thưa thãi, dự trữ, rộng rãi; đồ dự trữ, đồ dự phòng

2787

speak

v

spi:k

nói

2788

speaker

n

ˈspikər

người nói, người diễn thuyết

2789

special

adj

speʃəl

đặc biệt, riêng biệt

2790

specialist

n

spesʃlist

chuyên  gia, chuyên viên

2791

specially

adv

´speʃəli

đặc biệt, riêng biệt

2792

specific

adj

spi'sifik

đặc trưng, riêng biệt

2793

specifically

adv

spi'sifikəli

đặc trưng, riêng biệt

2794

speech

n

spi:tʃ

sự nói, khả năng nói, lời nói, cách nói, bài nói

2795

speed

n

spi:d

tốc độ, vận tốc

2796

spell

v, n

spel

đánh vần; sự thu hút, sự quyến rũ say mê

2797

spelling

n

´speliη

sự viết chính  tả

2798

spend

v

spɛnd

tiêu, xài

2799

spice

n

spais

gia vị

2800

spicy

adj

´spaisi

có gia vị

2801

spider

n

´spaidə

con nhện

2802

spin

v

spin

quay,  quay tròn

2803

spirit

n

ˈspɪrɪt

tinh thần,  tâm hồn,  linh hồn

2804

spiritual

adj

spiritjuəl

(thuộc)  tinh thần,  linh hồn

2805

spite

n

spait

sự giận, sự hận thù; in spite of: mặc dù, bất chấp

2806

split

v, n

split

chẻ, tách, chia ra; sự chẻ, sự tách sự chia ra

2807

spoil

v

spɔil

cướp, cướp đọat

2808

spoken

adj

spoukn

nói theo 1 cách nào đó

2809

spoon

n

spu:n

cái thìa

2810

sport

n

spɔ:t

thể thao

2811

spot

n

spɔt

dấu, đốm, vết

2812

spray

n, v

spreɪ

máy, ống, bình phụt, bơm, phun; bơm, phun, xịt

2813

spread

v

spred

trải, căng ra, bày ra; truyền  bá

2814

spring

n

sprɪŋ

mùa xuân

2815

square

adj, n

skweə

vuông, vuông vắn; dạng hình vuông,  hình vuông

2816

squeeze

v, n

skwi:z

ép, vắt, xiết; sự ép, sự vắt, sự  xiết

2817

stable

adj, n

steibl

ổn định, bình tĩnh, vững vàng; chuồng ngựa

2818

staff

n

sta:f

gậy

2819

stage

n

steɪdʒ

tầng, bệ, sân khấu,  giai đoạn

2820

stair

n

steə

bậc thang

2821

stamp

n, v

stæmp

tem; dán tem

2822

stand

v, n

stænd

đứng, sự đứng. stand up: đứng đậy

2823

standard

n, adj

stændəd

tiêu chuẩn, chuẩn, mãu; làm tiêu chuẩn,  phù hợp với tiêu chuẩn

2824

star

n, v

stɑ:

ngôi sao, dán sao, trang trí hình sao, đánh dấu sao

2825

stare

v, n

steə(r)

nhìm chằm chằm; sự nhìn chằm chằm

2826

start

v, n

stɑ:t

bắt đầu, khởi động; sự bắt đầu, s khởi đầu, khởi hành

2827

state

n, adj, v

steit

nhà nước, quốc gia, chính quyền; (thuộc) nhà nước, có liên quan đến nhà nước; phát biểu, tuyên bố

2828

statement

n

steitmənt

sự bày tỏ, sự phát biểu; sự tuyên bố, sự trình bày

2829

station

n

steiʃn

trạm, điểm, đồn

2830

statue

n

stæt∫u:

tượng

2831

status

n

ˈsteɪtəs , ˈstætəs

tình trạng

2832

stay

v, n

stei

ở lại, lưu lại; sự ở lại, sự lưu lại

2833

steadily

adv

stedili

vững  chắc, vững  vàng, kiên định

2834

steady

adj

stedi

vững  chắc, vững  vàng, kiến định

2835

steal

v

sti:l

ăn cắp, ăn trộm

2836

steam

n

stim

hơi nước

2837

steel

n

sti:l

thép, ngành thép

2838

steep

adj

sti:p

dốc, dốc đứng

2839

steeply

adv

sti:pli

dốc, cheo leo

2840

steer

v

stiə

lái (tàu,  ô tô...)

2841

step

n, v

step

bước; bước, bước đi

2842

stick

v, n

stick

đâm, thọc, chọc, cắm, dính; cái gậy, qua củi, cán

2843

stick out, stick for

 

 

đòi, đạt được cái gì

2844

sticky

adj

stiki

dính;  sánh;  bầy nhầy,  nhớp nháp

2845

stiff

adj

stif

cứng, cứng rắn, kiên quyết

2846

stiffly

adv

stifli

cứng, cứng rắn, kiên quyết

2847

still

adv, adj

stil

đứng yên;  vẫn, vẫn còn

2848

sting

v, n

stiɳ

châm, chích, đốt; ngòi, vòi (ong, muỗi), nọc (rắn);  sự châm, chích..

2849

stir

v

stə:

khuấy,  đảo

2850

stock

n

stə:

kho sự trữ, hàng  dự trữ, vốn

2851

stomach

n

ˈstʌmək

dạ dày

2852

stone

n

stoun

đá

2853

stop

v, n

stɔp

dừng, ngưng, nghỉ, thôi; sự dừng, sự ngưng, sự đỗ lại

2854

store

n, v

stɔ:

cửa hàng, kho hàng; tích trữ, cho vào kho

2855

storm

n

stɔ:m

cơn giông, b~o

2856

story

n

stɔ:ri

chuyện,  câu chuyện

2857

stove

n

stouv

bếp lò, lò sưởi

2858

straight

adv, adj

streɪt

thẳng,  không cong

2859

strain

n

strein

sự căng thẳng,  sự căng

2860

strange

adj

streindʤ

xa lạ, chưa quen

2861

strangely

adv

streindʤli

lạ, xa  lạ, chưa quen

2862

stranger

n

streinʤə

người lạ

2863

strategy

n

strætəʤɪ

chiến lược

2864

stream

n

stri:m

dòng suối

2865

strength

n

streɳθ

sức mạnh,  sức khỏe

2866

stress

n, v

 

sự căng thẳng; căng thẳng, ép, làm căng

2867

stressed

adj

strest

bị căng thẳng,  bị ép, bị căng

2868

stretch

v

strɛtʃ

căng ra, duỗi ra, kéo dài ra

2869

strict

adj

strikt

nghiêm khắc, chặt chẽ,,  khắt khe

2870

strictly

adv

striktli

một cách nghiêm khắc

2871

strike

v, n

straik

đánh, đập, bãi công, đình công; cuộc bãi công, cuộc đình  công

2872

striking

adj

straikiɳ

nổi bật, gây ấn tượng

2873

string

n

strɪŋ

dây, sợi dây

2874

strip

v, n

strip

cởi, lột (quần áo); sự cởi quần áo

2875

stripe

n

straɪp

sọc, vằn, viền

2876

striped

adj

straipt

có sọc, có vằn

2877

stroke

n, v

strouk

cú đánh, cú đòn; cái vuốt ve, sự vuốt  ve; vuốt ve

2878

strong

adj

strɔŋ , strɒŋ

khỏe, mạnh,  bền, vững,  chắc chắ

2879

strongly

adv

strɔŋli

khỏe, chắc chắn

2880

structure

n

strʌkt∫ə

kết cấu, cấu trúc

2881

struggle

v, n

strʌg(ə)l

đấu tranh; cuộc đấu tranh, cuộc chiến đấu

2882

student

n

stju:dnt

sinh viên

2883

studio

n

´stju:diou

xưởng phim, trường quay; phòng thu

2884

study

n, v

stʌdi

sự học tập, sự nghiên cứu; học tập, nghiên cứu

2885

stuff

n

stʌf

chất liệu, chất

2886

stupid

adj

ˈstupɪd  , ˈstyupɪd

ngu ngốc, ngu đần, ngớ  ngẩn

2887

style

n

stail

phong cách, kiểu, mẫu,  loại

2888

subject

n

ˈsʌbdʒɪkt

chủ đề, đề tài; chủ ngữ

2889

substance

n

sʌbstəns

chất liệu; bản chất; nội  dung

2890

substantial

adj

səb´stænʃəl

thực tế, đáng kể, quan trọng

2891

substantially

adv

səb´stænʃəli

về thực chất, về căn  bản

2892

substitute

n, v

´sʌbsti¸tju:t

người, vật thay thế; thay  thế

2893

succeed

v

sək'si:d

nối tiếp, kế tiếp; kế nghiệp, kế vị

2894

success

n

sək'si:d

sự thành  công, sự thành đạt

2895

successful

adj

səkˈsɛsfəl

thành  công, thắng  lợi, thành đạt

2896

successfully

adv

səkˈsɛsfəlli

thành  công, thắng  lợi, thành đạt

2897

such

det, pron

sʌtʃ

như thế, như vậy, như là. such as đến nỗi, đến mức

2898

suck

v

sʌk

bú, hút;  hấp thụ,  tiếp thu

2899

sudden

adj

sʌdn

thình  lình,  đột ngột

2900

suddenly

adv

sʌdnli

thình  lình,  đột ngột

2901

suf

n

stri:t

phố, đường phố

2902

suffer

v

sΛfə(r)

chịu đựng, chịu thiệt hại, đấu khổ

2903

suffering

n

sΛfəriŋ

sự đau đớn, sự đau khổ

2904

sufficient

adj

sə'fi∫nt

(+ for) đủ, thích  đáng

2905

sufficiently

adv

sə'fiʃəntli

đủ, thích  đáng

2906

sugar

n

ʃugə

đường

2907

suggest

v

sə'dʤest

đề nghị, đề xuất;  gợi

2908

suggestion

n

sə'dʤestʃn

sự đề nghị, sự đề xuất, sự khêu gợi

2909

suit

n, v

su:t

bộ com lê, trang phục; thích hợp, quen,  hợp với

2910

suitable

adj

´su:təbl

hợp, phù hợp, thích  hợp với

2911

suitcase

n

´su:t¸keis

va li

2912

suited

adj

´su:tid

hợp, phù hợp, thích  hợp với

2913

sum

n

sʌm

tổng, toàn bộ

2914

summary

n

ˈsʌməri

bản tóm tắt

2915

summer

n

ˈsʌmər

mùa hè

2916

sun

n

sʌn

mặt trời

2917

Sunday

n

´sʌndi

Chủ nhật

2918

superior

adj

su:'piəriə(r)

cao, chất lượng cao

2919

supermarket

n

´su:pə¸ma:kit

siêu thị

2920

supply

n, v

sə'plai

sự cung cấp, nguồn cung cấp; cung  cấp, đáp ứng, tiếp tế

2921

support

n, v

sə´pɔ:t

sự chống đỡ, sự ủng hộ; chống đỡ, ủng hộ

2922

supporter

n

sə´pɔ:tə

vật chống đỡ; người cổ vũ, người ủng hộ

2923

suppose

v

sə'pəƱz

cho rằng, tin rằng, nghĩ  rằng

2924

sure

adj, adv

ʃuə

chắc chắn, xác thực. make sure chắc chắn,  làm cho chắc chắn

2925

surely

adv

´ʃuəli

chắc chắn

2926

surface

n

ˈsɜrfɪs

mặt, bề mặt

2927

surname

n

ˈsɜrˌneɪm

họ

2928

surprise

n, v

sə'praiz

sự ngạc nhiên, sự bất ngờ; làm ngạc nhiên,  gây bất ngờ

2929

surprised

adj

sə:´praizd

ngạc nhiên (+ at)

2930

surprising

adj

sə:´praiziη

làm ngạc nhiên,  làm bất ngờ

2931

surprisingly

adv

sə'praiziηli

làm ngạc nhiên,  làm bất ngờ

2932

surround

v

sə'raƱnd

vây quanh,  bao quanh

2933

surrounding

adj

sə.ˈrɑʊ(n)diɳ

sự vây quanh,  sự bao quanh

2934

surroundings

n

sə´raundiηz

vùng xung quanh, môi trường xung quanh

2935

survey

n, v

sə:vei

sự nhìn chung, sự khảo sát; quan sát, nhìn chung, khảo sát, nghiên cứu

2936

survive

v

sə'vaivə

sống lâu hơn, tiếp tục sống, sống sót

2937

suspect

v, n

səs´pekt

nghi ngờ, hoài nghi; người khả nghi, người bị tình  nghi

2938

suspicion

n

səs'pi∫n

sự nghi  ngờ, sự ngờ vực

2939

suspicious

adj

səs´piʃəs

có sự nghi ngờ, tỏ ra nghi ngờ, khả nghi

2940

swallow

v

swɔlou

nuốt,  nuốt chửng

2941

swear

v

sweə

chửi rủa, nguyền  rủa; thề,  hứa

2942

swearing

n

 

lời thề, lời nguyền  rủa, lời thề hứa

2943

sweat

n, v

swet

mồ hôi; đổ mồ hôi

2944

sweater

n

swetз

người ra mồ hôi,, kẻ bóc lột lấo động

2945

sweep

v

swi:p

quét

2946

sweet

adj, n

swi:t

ngọt, có vị ngọt; sự ngọt bùi, đồ ngọt

2947

swell

v

swel

phồng, sưng lên

2948

swelling

n

´sweliη

sự sưng lên, sự phồng  ra

2949

swim

v

swim

bơi lội

2950

swimming

n

´swimiη

sự bơi lội

2951

swimming pool

n

 

bể nước

2952

swing

n, v

swiŋ

sự đu đưa, lúc lắc; đánh đu, đu đưa, lúc lắc

2953

switch

n, v

switʃ

công tắc, roi; tắt, bật, đánh bằng gậy, roi. switch sth off ngắt điện. switch sth on bật điện

2954

swollen

adj

´swoulən

sưng phồng, phình  căng

2955

swollen swell

v

´swoulən, swel

phồng  lên, sưng lên

2956

symbol

n

simbl

biểu tượng, ký hiệu

2957

sympathetic

adj

¸simpə´θetik

đồng cảm, đáng mến, dễ thương

2958

sympathy

n

´simpəθi

sự đồng cảm, sự đồng ý

2959

system

n

sistim

hệ thống,  chế độ

2960

table

n

teibl

cái bàn

2961

tablet

n

tæblit

tấm, bản, thẻ phiến

2962

tackle

v, n

tækl or 'teikl

giải quyết, khắc phục, bàn thảo; đồ dùng,  dụng cụ

2963

tail

n

teil

đuôi, đoạn cuối

2964

take

v

teik

sự cầm nắm, sự lấy. take sth off: cởi, bỏ cái gì, lấy đi cái gì

2965

take care of

 

 

sự giữ gìn. care for trông nom, chăm sóc

2966

take part in

 

 

tham gia (vào)

2967

take sth over

 

 

chở, chuyển cái gì; tiếp quản, kế tục  cái gì

2968

talk

v, n

tɔ:k

nói chuyện, trò chuyện; cuộc trò chuyện,  cuộc thảo luận

2969

tall

adj

tɔ:l

cao

2970

tank

n

tæŋk

thùng,  két, bể

2971

tap

v, n

tæp

mở vòi, đóng vòi; vòi, khóa

2972

tape

n

teip

băng, băng ghi âm; dải, dây

2973

target

n

ta:git

bia, mục  tiêu, đích

2974

task

n

tɑːsk

nhiệm vụ, nghĩa vụ, bài tập, công tác, công việc

2975

taste

n, v

teist

vị, vị giác; nếm

2976

tax

n, v

tæks

thuế;  đánh thuế

2977

taxi

n

tæksi

xe tắc xi

2978

tea

n

ti:

cây chè, trà, chè

2979

teach

v

ti:tʃ

dạy

2980

teacher

n

ti:t∫ə

giáo viên

2981

teaching

n

ti:t∫iŋ

sự dạy, công việc dạy học

2982

team

n

ti:m

đội, nhóm

2983

tear

v, n

tiə

xé, làm rắch; chỗ rách, miếng xe; nước mắt

2984

technical

adj

teknikl

(thuộc)  kỹ thuật,  chuyên môn

2985

technique

n

tek'ni:k

kỹ sảo, kỹ thuật, phương pháp kỹ thuật

2986

technology

n

tek'nɔlədʤi

kỹ thuật  học, công nghệ học

2987

telephone (phone)

n, v

´telefoun

máy điện thoại, gọi điện thoại

2988

television (TV)

n

´televiʒn

vô tuyến  truyền hình

2989

tell

v

tel

nói, nói với

2990

temperature

n

´tempritʃə

nhiệt độ

2991

temporarily

adv

tempзrзlti

tạm

2992

temporary

adj

ˈtɛmpəˌrɛri

tạm thời, nhất thời

2993

tend

v

tend

trông nom, chăm sóc, giữ gìn, hầ hạ

2994

tendency

n

ˈtɛndənsi

xu hướng, chiều hướng, khuynh hướng

2995

tension

n

tenʃn

sự căng, độ căng, tình  trạng  căng

2996

tent

n

tent

lều, rạp

2997

term

n

tɜ:m

giới hạn, kỳ hạn, khóa, kỳ  học

2998

terrible

adj

terəbl

khủng  khiếp, ghê sợ

2999

terribly

adv

terəbli

tồi tệ, không chịu nổi

3000

test

n, v

test

bài kiểm tra, sự thử nghiệm, xét nghiệm; kiểm tra, xét nghiệm, thử nghiệm

 

Tất cả nội dung bài viết. Các em hãy xem thêm và tải file chi tiết dưới đây:

>>Học trực tuyến luyện thi THPTQG, Đại học 2018, mọi lúc, mọi nơi tất cả các môn. Các thầy cô giỏi nổi tiếng, dạy hay dễ hiểu

Cập nhật thông tin mới nhất của kỳ thi tốt nghiệp THPT Quốc Gia 2016