3000 Từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất ( phần 9)

Cập nhật lúc: 15:17 09-08-2016 Mục tin: TỪ VỰNG ( VOCABULARY)


3000 từ vựng cơ bản nhất phù hợp với mọi đối tượng học sinh, có thể áp dụng trong giao tiếp, đời sống hằng ngày và phục vụ hiệu quả cho việc học tập.

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT ( PHẦN 9)

2401

recently

adv

´ri:səntli

gần đây, mới đây

 

2402

reception

n

ri'sep∫n

sự nhận,  sự tiếp nhận,  sự đón tiếp

 

2403

reckon

v

rekən

tính,  đếm

 

2404

recognition

n

,rekəg'niʃn

sự công nhận,  sự thưa nhận

 

2405

 recognize

v

rekəgnaiz

nhận ra, nhận diện; công nhận, thưa nhận

 

2406

recommend

v

rekə'mend

giới thiệu, tiến cử; đề nghị, khuyê bảo

 

2407

record

n, v

´rekɔ:d

bản ghi, sự ghi, bản thu, sự thu; thu,  ghi chép

 

2408

recording

n

ri´kɔ:diη

sự ghi, sự thu âm

 

2409

recover

v

ri:'kʌvə

lấy lại, giành lại

 

2410

red

adj, n

red

đỏ; màu đỏ

 

2411

reduce

v

ri'dju:s

giảm, giảm bớt

 

2412

reduction

n

ri´dʌkʃən

sự giảm giá, sự hạ giá

 

2413

refer to

v

 

xem, tham khảo; ám chỉ, nhắc  đế

 

2414

reference

n

refərəns

sự tham khảo, hỏi ý kiến

 

2415

reflect

v

ri'flekt

phản chiếu, phản hồi, phản  ánh

 

2416

reform

v, n

ri´fɔ:m

cải cách, cải thiện, cải tạo; sự cải cách, sự cải thiện, cải tạo

 

2417

refrigerator

n

ri'fridЗзreitз

tủ lạnh

 

2418

refusal

n

ri´fju:zl

sự từ chối, sự khước từ

 

2419

refuse

v

rɪˈfyuz

từ chối, khước từ

 

2420

regard

v, n

ri'gɑ:d

nhìn, đánh giá; cái nhìn, sự quan tâm, sự chú ý (lời chúc tụng cuối thư)

 

2421

regarding

prep

ri´ga:diη

về, về việc, đối với (vấn  đề...)

 

2422

region

n

ri:dʒən

vùng, miền

 

2423

regional

adj

ˈridʒənl

vùng,  địa phương

 

2424

register

v, n

redʤistə

đăng ký, ghi vào sổ; sổ, sổ sách, máy ghi

 

2425

regret

v, n

ri'gret

đáng tiếc, hối tiếc; lòng thương tiếc, sự hối tiếc

 

2426

regular

adj

rəgjulə

thường xuyên,  đều đặn

 

2427

regularly

adv

´regjuləli

đều đặn, thường xuyên

 

2428

regulation

n

¸regju´leiʃən

sự điều chỉnh,  điều lệ, quy tắc

 

2429

reject

v

ri:ʤekt

không  chấp nhận,  loại bỏ, bác bỏ

 

2430

relate

v

ri'leit

kể lại, thuật  lại; liên hệ, liên quan

 

2431

related

to, adj

ri'leitid

có liên quan, có quan hệ với ai, cái gì

 

2432

relation

n

ri'leiʃn

mối quan hệ, sự liên quan, liên lạ

 

2433

relationship

n

ri'lei∫ən∫ip

mối quan hệ, mối liên lạc

 

2434

 

relative

 

adj, n

 

relətiv

có liên quấn đến; người có họ, đạ từ quan hệ

 

2435

relatively

adv

relətivli

có liên quan, có quan hệ

 

2436

relax

v

ri´læks

giải trí,  nghỉ ngơi

 

2437

relaxed

adj

ri´lækst

thanh  thản,  thoải mái

 

2438

relaxing

adj

ri'læksiɳ

làm giảm, bớt căng thẳng

 

2439

release

v, n

ri'li:s

làm nhẹ, bớt, thả, phóng thích, phát hành; sự giải thoát, thoát khỏi, sự thả, phóng  thích,  sự phát hành

 

2440

relevant

adj

´reləvənt

thích  hợp, có liên quan

 

2441

relief

n

ri'li:f

sự giảm nhẹ, sự làm cho khuây khỏa; sự trợ cấp; sự đền bù

 

2442

religion

n

rɪˈlɪdʒən

tôn giáo

 

2443

religious

adj

ri'lidʒəs

(thuộc)  tôn giáo

 

2444

rely on

v

ri´lai

tin vào, tin cậy, tin tưởng vào

 

2445

remain

v

riˈmein

còn lại, vẫn còn như cũ

 

2446

remaining

adj

ri´meiniη

còn lại

 

2447

remains

n

re'meins

đồ thưa, cái còn lại

 

2448

remark

n, v

ri'mɑ:k

sự nhận xét, phê bình, sự để ý, chú ý; nhận xét, phê bình, để ý, chú ý

 

2449

remarkable

adj

ri'ma:kəb(ə)l

đáng chú ý, đáng để ý; khác thường

 

2450

remarkably

adv

 

ri'ma:kəb(ə)li

đáng chú ý, đáng để ý; khác thường

 

2451

remember

v

rɪˈmɛmbər

nhớ, nhớ  lại

 

2452

remind

v

riˈmaind

nhắc  nhở, gợi nhớ

 

2453

remote

adj

ri'mout

xa, xa xôi, xa  cách

 

2454

removal

n

ri'mu:vəl

viêc di chuyển, việc dọn nhà, dời đi

 

2455

remove

v

ri'mu:v

dời đi, di chuyển

 

2456

rent

n, v

rent

sự thuê  mướn; cho thuê, thuê

 

2457

rented

adj

rentid

được thuê,  được mướn

 

2458

repair

v, n

ri'peə

sửa chữa, chỉnh tu; sự sửa chữa, sự chỉnh tu

 

2459

repeat

v

ri'pi:t

nhắc  lại, lặp lại

 

2460

repeated

adj

ri´pi:tid

được nhắc lại, được lặp lại

 

2461

repeatedly

adv

ri´pi:tidli

lặp đi lặp lại nhiều  lần

 

2462

replace

v

rɪpleɪs

thay thế

 

2463

reply

n, v

ri'plai

sự trả lời, sự hồi âm; trả lời, hồi âm

 

2464

report

v, n

ri'pɔ:t

báo cáo, tường trình; bản báo cáo, bản tường trình

 

2465

represent

v

repri'zent

miêu tả, hình dung; đại diện, thay mặt

 

2466

representative

n, adj

,repri'zentətiv

điều tiêu biểu, tượng trưng, mẫu; miêu tả, biểu hiện, đại diện, tượn trưng

 

2467

reproduce

v

,ri:prə'dju:s

tái sản xuất

 

2468

reputation

n

,repju:'teiʃn

sự nổi tiếng, nổi danh

 

2469

request

n, v

ri'kwest

lời thỉnh cầu, lời đề nghị, yêu cầu; thỉnh  cầu, đề nghị, yêu cầu

 

2470

require

v

ri'kwaiə(r)

đòi hỏi, yêu cầu, quy định

 

2471

requirement

n

rɪˈkwaɪərmənt

nhu  cầu, sự đòi hỏi; luật lệ, thủ tụ

 

2472

rescue

v, n

´reskju:

giải thoát, cứu nguy; sự giải thoát, sự cứu nguy

 

2473

research

n

ri'sз:tʃ

sự nghiên cứu

 

2474

reservation

n

rez.əveɪ.ʃən

sự hạn chế, điều kiện hạn chế

 

2475

reserve

v, n

ri'zЗ:v

dự trữ, để dành, đặt trước, đăng ký trước; sự dự trữ, sự để dành, sự đặt trước, sự đăng ký trước

 

2476

resident

n, adj

rezidənt

người sinh sống, trú ngụ, khách trọ; có nhà  ở, cư trú, thường trú

 

2477

resist

v

ri'zist

chống  lại, phản đổi, kháng cự

 

2478

resistance

n

ri´zistəns

sự chống lại, sự phản đối, sự kháng cự

 

2479

resolve

v

ri'zɔlv

quyết định, kiên quyết (làm gì); giải quyết  (vấn đề, khó khă(n).)

 

2480

resort

n

ri´zɔ:t

kế sách, phương kế

 

2481

resource

n

ri'so:s

tài nguyên;  kế sách, thủ đoạn

 

2482

respect

n, v

riˈspekt

sự kính trọng, sự lễ phép; tôn trọng, kính  trọng, khâm  phục

 

2483

respond

v

ri'spond

hưởng ứng, phản ứng lại, trả  lời

 

2484

response

n

rɪˈspɒns

sự trả lời, câu trả lời, sự hưởng ứng, sự đáp lại

 

2485

responsibility

n

ris,ponsз'biliti

trách nhiệm,  sự chịu trách nhiệm

 

2486

responsible

adj

ri'spɔnsəbl

chịu trách nhiệm về, chịu trách nhiệm trước ai, gì

 

2487

rest

n, v

rest

sự nghỉ ngơi, lúc nghỉ; nghỉ, nghỉ ngơi. the rest vật, cái còn lại, những người, cái khác

 

2488

restaurant

n

´restərɔn

nhà  hàng  ăn, hiệu ăn

 

2489

restore

v

ris´tɔ:

hoàn lại, trả lại; sửa chữa lại, phụ hồi lại

 

2490

restrict

v

ris´trikt

hạn chế, giới hạn

 

2491

restricted

adj

ris´triktid

bị hạn chế, có giới hạn;  vùng cấm

 

2492

restriction

n

ri'strik∫n

sự hạn chế, sự giới hạn

 

2493

result

n, v

ri'zʌlt

kết quả; bởi, do.. mà ra, kết quả là...

 

2494

retain

v

ri'tein

giữ lại, nhớ được

 

2495

retire

v

ri´taiə

rời bỏ, rút về; thôi, nghỉ việc, về hưu

 

2496

retired

adj

ri´taiəd

ẩn dật, hẻo lánh, đã về hưu, đã nghỉ việc

 

2497

retirement

n

rɪˈtaɪərmənt

sự ẩn dật, nơi hẻo lánh, sự về hưu, sự nghỉ việc

 

2498

return

v, n

ri'tə:n

trở lại, trở về; sự trở lại, sự trở  về

 

2499

reveal

v

riˈvi:l

bộc lộ, biểu lộ, tiết lộ; phát hiện, khám phá

 

2500

reverse

v, n

ri'və:s

đảo, ngược lại; điều trái ngược, mặt trái

 

2501

review

n, v

ri´vju:

sự xem lại, sự xét lại; làm lại, xem xét lại

 

2502

revise

v

ri'vaiz

đọc lại, xem lại, sửa lại, ôn lại

 

2503

revision

n

ri´viʒən

sự xem lại, sự đọc lại, sự sửa lại, sự ôn lại

 

2504

revolution

n

,revə'lu:ʃn

cuộc cách mạng

 

2505

reward

n, v

ri'wɔ:d

sự thưởng, phần thưởng; thưởng, thưởng công

 

2506

rhythm

n

riðm

nhịp điệu

 

2507

rice

n

raɪs

gạo, thóc, cơm; cây lúa

 

2508

rich

adj

ritʃ

giàu, giàu có

 

2509

rid

v

rid

giải thoát (get rid of : tống khứ)

 

2510

ride

v, n

raid

đi, cưỡi (ngựa); sự đi, đường đi

 

2511

rider

n

´raidə

người cưỡi ngựa, người đi xe đạ

 

2512

ridiculous

adj

rɪˈdɪkyələs

buồn cười, lố bịch, lố lăng

 

2513

riding

n

´raidiη

môn thể thấo cưỡi ngựa, sự đi xe (bus, điện, xe đạp)

 

2515

rightly

adv

´raitli

đúng,  phải, có lý

 

2516

ring

n, v

riɳ

chiếc nhẫn,  đeo nhẫn  cho ai

 

 

 

 

 

sự lên, sự tăng lương, thăng  cấp;

 

2517

 

 

 

dậy, đứng lên, mọc (mặt trời),

 

 

rise

n, v

raiz

thành đạt

 

2518

risk

n, v

risk

sự liều, mạo hiểm; liều

 

 

 

 

 

đối thủ,  địch thủ;  đối địch, cạnh

 

2519

rival

n, adj

raivl

tranh

 

2520

river

n

rivə

sông

 

2521

road

n

roʊd

con đường, đường phố

 

2522

rob

v

rɔb

cướp, lấy trộm

 

2523

rock

n

rɔk

đá

 

2524

role

n

roul

vai (diễn), vai  trò

 

 

 

 

 

cuốn,  cuộn, sự lăn tròn;  lăn, cuốn,

 

2525

roll

n, v

roul

quấn, cuộn

 

2526

romantic

adj

roʊˈmæntɪk

lãng mạn

 

2527

roof

n

ru:f

mái nhà, nóc

 

2528

room

n

rum

phòng, buồng

 

2529

root

n

ru:t

gốc, rễ

 

2530

rope

n

roʊp

dây cáp, dây thưng,  xâu, chuỗi

 

2531

rough

adj

rᴧf

gồ ghề, lởm chởm

 

2532

roughly

adv

rʌfli

gồ ghề, lởm chởm

 

2533

round

adj, adv, prep, n

raund

tròn, vòng  quanh,  xung quanh

 

 

 

 

 

bị làm thành  tròn; phát triển đầy

 

2534

rounded

adj

´raundid

đủ

 

2535

route

n

ru:t

đường đi, lộ trình,  tuyến  đường

 

 

 

 

 

thói thường,  lệ thường,  thủ tục;

 

2536

routine

n, adj

ru:'ti:n

thường lệ, thông  thường

 

2537

row

n

rou

hàng, dãy

 

2538

royal

adj

ˈrɔɪəl

(thuộc)  vua,  nữ hoàng, hoàng gia

 

2539

rub

v

rʌb

cọ xát,  xoa bóp, nghiền, tán

 

2540

rubber

n

´rʌbə

cao su

 

2541

rubbish

n

ˈrʌbɪʃ

vật vô giá trị, bỏ đi, rác rưởi

 

 

 

 

bất lịch sự, thô lỗ; thô  sơ, đơn

 

2542         rude

adj

ru:d

giản

 

 

 

 

 

làm hỏng,  làm đổ nát, làm phá

2544

 

 

 

sản; sự hỏng, sự đổ nát, sự  phá

 

ruin

v, n

ru:in

sản

2545

ruined

adj

ru:ind

bị hỏng, bị đổ nát, bị phá  sản

 

 

 

quy tắc, điều lệ, luật lệ; cai trị, chỉ

2546          rule

n, v

ru:l

huy,  điều khiển

2547

ruler

n

´ru:lə

người cai trị, người trị vì;  thước kẻ

2548

rumour

n

ˈrumər

tin đồn, lời đồn

2549

run

v, n

rʌn

chạy;  sự chạy

2550

runner

n

´rʌnə

người chạy

2551

running

n

rʌniɳ

sự chạy,  cuộc chạy đua

2552

rural

adj

´ruərəl

(thuộc)  nông  thôn,  vùng  nông thôn

 

 

 

 

xông  lên, lao vào, xô đẩy; sự  xông

2553

rush

v, n

rʌ∫

lên, sự lao vào, sự xô  đẩy

 

2554

sack

n, v

sæk

bao tải; đóng bao, bỏ vào bao

 

2555

sad

adj

sæd

buồn,  buồn bã

 

 

 

 

 

một cách buồn bã, đáng buồn là,

 

2556

sadly

adv

sædli

không may mà

 

2557

sadness

n

sædnis

sự buồn rầu, sự buồn bã

 

2558

safe

adj

seif

an toàn, chắc chắn, đáng  tin

 

2559

safely

adv

seifli

an toàn, chắc chắn, đáng  tin

 

2560

safety

n

seifti

sự an toàn, sự chắc chăn

 

 

 

 

 

đi tàu, thuyền,  nhổ  neo; buồm,

 

2561

 

 

 

cánh buồm, chuyến  đi bằng

 

 

sail

v, n

seil

thuyền  buồm

 

2562

sailing

n

seiliɳ

sự đi thuyền

 

2563

sailor

n

seilə

thủy thủ

 

2564

 

 

 

sa lát (xà lách trộng dầu dấm); rau

 

salad

n

sæləd

sống

 

2565

salary

n

ˈsæləri

tiền lương

 

2566

sale

n

seil

việc bán hàng

 

2567

salt

n

sɔ:lt

muối

 

2568

salty

adj

´sɔ:lti

chứa vị muối, có muối,  mặn

 

 

 

 

đều đều, đơn điệu; cũng  như thế,

 

2569         same

adj, pron

seim

vẫn cái đó

 

2570

sample

n

´sa:mpl

mẫu, hàng mẫu

 

2571

sand

n

sænd

cát

 

2572

satisfaction

n

,sætis'fæk∫n

sự làm cho thỏa mãn, toại nguyện sự trả nợ, bồi thường

 

2573

satisfied

adj

sætisfaid

cảm thấy hài lòng, vưa ý, thoả mãn

 

2574

satisfy

v

sætisfai

làm thỏa mãn, hài lòng; trả (nợ), chuộc tội

 

2575

satisfying

adj

sætisfaiiη

đem lại sự thỏa mãn, làm thỏa mãn, làm vưa ý

 

2576

Saturday (abbr Sat)

n

sætədi

thứ 7

 

2577

sauce

n

sɔ:s

nước xốt, nước chấm

 

2578

save

v

seiv

cứu, lưu

 

2579

saving

n

´seiviη

sự cứu, sự tiết kiệm

 

2580

say

v

sei

nói

 

2581

scale

n

skeɪl

vảy (cá..),  tỷ lệ

 

2582

scare

v, n

skɛə

làm kinh hãi, sợ hãi, dọa; sự sợ hãi, sự kinh hoàng

 

2583

scared

adj

skerd

bị hoảng  sợ, bị sợ hãi

 

2584

scene

n

si:n

cảnh,  phong cảnh

 

2585

schedule

n, v

´ʃkedju:l

kế hoạch làm việc, bản liệt kê; lên thời khóa biểu, lên kế hoạch

 

2586

scheme

n

ski:m

sự sắp xếp, sự phối hợp; kế hoạch thực  hiện; lược đồ, sơ đồ

 

2587

school

n

sku:l

đàn cá, bầy cá, trường học, học đường

 

2588

science

n

saiəns

khoa học, khoa học tự  nhiên

 

2589

scientific

adj

,saiən'tifik

(thuộc)  khoa học, có tính  khoa họ

 

2590

scientist

n

saiəntist

nhà  khoa học

 

2591

scissors

n

´sizəz

cái kéo

 

2592

score

n, v

skɔ:

điểm số, bản thắng, tỷ số; đạt được, thành  công, cho điểm

 

2593

scratch

v, n

skrætʃ

cào, làm xước da; sự cào, sự trầy xước da

 

2594

scream

v, n

skri:m

gào thét, kêu lên; tiếng thét, tiếng kêu to

 

2595

screen

n

skrin

màn che, màn ảnh, màn hình; phim ảnh nói chung

 

2596

screw

n, v

skru:

đinh vít,  đinh ốc; bắt vít,  bắt ốc

 

2597

sea

n

si:

biển

 

2598

seal

n, v

si:l

hải cẩu; săn hải cẩu

 

2599

search

n, v

sə:t∫

sự tìm kiếm, sự thăm dò, sự điều tra; tìm  kiếm, thăm dò, điều tra

 

2600

season

n

´si:zən

mùa

 

2601

seat

n

si:t

ghế, chỗ ngồi

 

2602

second

det, adv, n

ˈsɛkənd

thứ hai, ở vị trí thứ 2, thứ nhì; người về nhì

 

2603

secondary

adj

´sekəndəri

trung  học, thứ yếu

 

2604

secret

adj, n

si:krit

bí mật; điều bí mật

 

2605

secretary

n

sekrətri

thư ký

 

2606

secretly

adv

si:kritli

bí mật, riêng tư

 

2607

section

n

sekʃn

mục, phần

 

2608

sector

n

ˈsɛktər

khu vực, lĩnh  vực

 

2609

secure

adj, v

si'kjuə

chắc chắn, đảm bảo; bảo đảm, giữ an ninh

 

2610

security

n

siˈkiuəriti

sự an toàn, sự an ninh

 

2611

see

v

si:

nhìn,  nhìn  thấy,  quan sát

 

2612

seed

n

sid

hạt, hạt giống

 

2613

seek

v

si:k

tìm,  tìm  kiếm, theo đuổi

 

2614

seem linking

v

si:m

có vẻ  như, dường như

 

2615

select

v

si´lekt

chọn lựa, chọn lọc

 

2616

selection

n

si'lekʃn

sự lựa chọn, sự chọc lọc

 

2617

self

n

self

bản thân mình

 

2618

self-

combiningform

 

tự bản thân mình,  cái tôi

 

2619

sell

v

sel

bán

 

2620

senate

n

´senit

thượng nghi  viện, ban giám hiệu

 

2621

senator

n

ˈsɛnətər

thượng nghị  sĩ

 

2622

send

v

send

gửi, phái đi

 

2623

senior

adj, n

si:niə

nhiều tuổi hơn, dành cho trẻ em trên 11t; người lớn tuổi hơn, sinh viên năm cuối trường trung  học, cấo đẳng

 

2624

sense

n

sens

giác quan, tri giác, cảm giác

 

2625

sensible

adj

sensəbl

có óc xét đoán; hiểu, nhận biết được

 

2626

sensitive

adj

sensitiv

dễ bị thương, dễ bị hỏng; dễ bị xúc phạm

 

2627

sentence

n

sentəns

câu

 

2628

separate

adj, v

seprət

khác nhau, riêng biệt; làm rời, tác ra, chia tay

 

2629

separated

adj

seprətid

ly thân

 

2630

separately

adv

seprətli

không cùng nhau, thành người riêng, vật riêng

 

2631

separation

n

¸sepə´reiʃən

sự chia cắt, phân ly, sự chia tay, l thân

 

2632

September

n

sep´tembə

tháng 9

 

2633

series

n

ˈsɪəriz

loạt, dãy, chuỗi

 

2634

serious

adj

siəriəs

đứng đắn, nghiêm trang

 

2635

seriously

adv

siəriəsli

đứng đắn, nghiêm trang

 

2636

servant

n

sə:vənt

người hầu,  đầy tớ

 

2637

serve

v

sɜ:v

phục  vụ,  phụng sự

 

2638

service

n

sə:vis

sự phục  vụ,  sự hầu hạ

 

2639

session

n

seʃn

buổi họp, phiên họp, buổi, phiên

 

2640

set

n, v

set

bộ, bọn, đám, lũ;  đặt để, bố trí

 

2641

settle

v

ˈsɛtl

giải quyết, dàn xếp, hòa giải, đặt, bố trí

 

2642

several

det, pron

sevrəl

vài

 

2643

severe

adj

səˈvɪər

khắt khe, gay gắt (thái độ, cư xử); giản dị, mộc mạc (kiểu cách, trang phục,  dung nhan)

 

2644

severely

adv

sə´virli

khắt khe, gay gắt (thái độ, cư xử); giản dị, mộc mạc (kiểu cách, trang phục,  dung nhan)

 

2645

sew

v

soʊ

may, khâu

 

2646

sewing

n

´souiη

sự khâu,  sự may vá

 

2647

sex

n

seks

giới, giống

 

2648

sexual

adj

seksjuəl

giới tính,  các vấn đề sinh lý

 

2649

sexually

adv

sekSJli

giới tính,  các vấn đề sinh lý

 

2650

shade

n

ʃeid

bóng, bóng tối

 

2651

shadow

n

ˈʃædəu

bóng, bóng tối, bóng râm, bóng mát

 

2652

shake

v, n

ʃeik

rung, lắc, giũ; sự rung, sự lắc, sự giũ

 

2653

shall

v, modal

ʃæl

dự đoán tương lai: sẽ

 

2654

shallow

adj

ʃælou

nông, cạn

 

2655

shame

n

ʃeɪm

sự xấu hổ, thẹn thùng,  sự ngượn

 

2656

shape

n, v

ʃeip

hình,  hình  dạng, hình   thù

 

2657

shaped

adj

ʃeipt

có hình  dáng được chỉ rõ

 

2658

share

v, n

ʃeə

đóng góp, tham gia, chia sẻ; phần đóng góp, phần tham gia, phần chia sẻ

 

2659

sharp

adj

ʃɑrp

sắc, nhọn, bén

 

2660

sharply

adv

ʃɑrpli

sắc, nhọn, bén

 

2661

shave

v

ʃeiv

cạo (râu),  bào, đẽo (gỗ)

 

2662

she

n, pro

ʃi:

nó, bà ấy, chị ấy, cô  ấy...

 

2663

sheep

n

ʃi:p

con cừu

 

2664

sheet

n

ʃi:t

chăn, khăn trải giường; lá, tấm, phiến, tờ

 

2665

shelf

n

ʃɛlf

kệ, ngăn, giá

 

2666

shell

n

ʃɛl

vỏ, mai; vẻ  bề ngoài

 

2667

shelter

n, v

ʃeltə

sự nương tựa, sự che chở, sự ẩn náu;  che chở, bảo vệ

 

2668

shift

v, n

ʃift

đổi chỗ, dời chỗ, chuyển, giao; sự thấy đổi, sự luân phiên

 

2669

shine

v

ʃain

chiếu sáng, tỏa sáng

 

2670

shiny

adj

∫aini

sáng chói, bóng

 

2671

ship

n

ʃɪp

tàu, tàu thủy

 

2672

shirt

n

ʃɜːt

áo sơ mi

 

2673

shock

n, v

Sok

sự đụng chạm, va chạm, sự kích động, sự choáng; chạm mạnh, va mạnh,  gây sốc

 

2674

shocked

adj

Sok

bị kích  động, bị va chạm,  bị sốc

 

2675

shocking

adj

´ʃɔkiη

gây ra căm phẫn, tồi tệ, gây kích động

 

2676

shoe

n

ʃu:

giày

 

2677

shoot

v

ʃut

vụt qua, chạy qua, ném, phóng, bắn; đâm ra, trồi ra

 

2678

shooting

n

∫u:tiη

sự bắn, sự phóng đi

 

2679

shop

n, v

ʃɔp

cửa hàng;  đi mua hàng,  đi chợ

 

2680

shopping

n

ʃɔpiɳ

sự mua sắm

 

2681

short

adj

ʃɔ:t

ngắn, cụt

 

2682

shortly

adv

´ʃɔ:tli

trong  thời gian ngắn, sớm

 

2683

shot

n

ʃɔt

đạn, viên đạn

 

2684

should

v, modal

ʃud, ʃəd, ʃd

nên

 

2685

shoulder

n

ʃouldə

vai

 

2686

shout

v, n

ʃaʊt

hò hét, reo hò; sự la hét, sự hò reo

 

2687

show

v, n

ʃou

biểu diễn, trưng bày; sự biểu diễn sự bày tỏ

 

2688

shower

n

´ʃouə

vòi hoa sen, sự tắm vòi hoa  sen

 

2689

shut

v, adj

ʃʌt

đóng, khép, đậy; tính  khép  kín

 

2690

shy

adj

ʃaɪ

nhút  nhát,  e thẹn

 

2691

sick

adj

sick

ốm, đau, bệnh

 

2692

side

n

said

mặt, mặt phẳng

 

2693

side

n

sait

chỗ, vị trí

 

2694

sideways

adj, adv

´saidwə:dz

ngang, từ một bên; sang  bên

 

2695

sight

n

sait

cảnh đẹp; sự nhìn

 

2696

sign

n, v

sain

dấu, dấu hiệu, kí hiệu; đánh dấu, viết ký hiệu

 

2697

signal

n, v

signəl

dấu hiệu, tín hiệu; ra hiệu, báo hiệu

 

2698

signature

n

ˈsɪgnətʃər ,ˈsɪgnəˌtʃʊər

 chữ ký

 

2699

significant

adj

sɪgˈnɪfɪkənt

nhiều ý nghĩa,  quan trọng

 

2700

significantly

adv

sig'nifikəntli

đáng kể

 

 

Tất cả nội dung bài viết. Các em hãy xem thêm và tải file chi tiết dưới đây:

>>Học trực tuyến luyện thi THPTQG, Đại học 2018, mọi lúc, mọi nơi tất cả các môn. Các thầy cô giỏi nổi tiếng, dạy hay dễ hiểu

Cập nhật thông tin mới nhất của kỳ thi tốt nghiệp THPT Quốc Gia 2016