3000 từ vựng thông dụng nhất( phần 3)

Cập nhật lúc: 16:42 08-08-2016 Mục tin: TỪ VỰNG ( VOCABULARY)


3000 từ vựng cơ bản nhất phù hợp với mọi đối tượng học sinh, có thể áp dụng trong giao tiếp, đời sống hằng ngày và phục vụ hiệu quả cho việc học tập.

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT

complicate

v

komplikeit

làm phức tạp, rắc rối

 

complicated

adj

komplikeitid

phức tạp, rắc rối

 

computer

n

kəm'pju:tə

máy tính

 

concentrate

v

kɔnsentreit

tập trung

 

concentration

n

,kɒnsn'trei∫n

sự tập trung,  nơi tập trung

 

concept

n

ˈkɒnsept

khái niệm

 

concern

v, n

kən'sз:n

liên quan, dính líu tới; sự liên quan,  sự dính  líu tới

 

concerned

adj

kən´sə:nd

có liên quan, có dính  líu

 

concerning

n

kən´sə:niη

có liên quan, dính  líu  tới

 

concert

n

kən'sə:t

buổi hòa nhạc

 

conclude

v

kənˈklud

kết luận, kết thúc, chấm dứt (công việc)

 

conclusion

n

kənˈkluʒən

sự kết thúc, sự kết luận, phần kết luận

 

concrete

adj, n

kɔnkri:t

bằng bê tông; bê tông

 

condition

n

kən'di∫ən

điều kiện, tình  cảnh,  tình thế

 

 

conduct

 

v, n

 

kən'dʌkt

điều khiển, chỉ đạo, chỉ huy; sự điều khiển, chỉ huy

 

conference

n

ˈkɒnfrəns

hội nghị, sự bàn bạc

 

confidence

n

konfid(ə)ns

lòng tin tưởng, sự tin cậy

 

confident

adj

kɔnfidənt

tin tưởng, tin cậy, tự tin

 

confidently

adv

kɔnfidəntli

tự tin

 

confine

v

kən'fain

giam giữ, hạn chế

 

confined

adj

kən'faind

hạn chế, giới hạn

 

confirm

v

kən'fə:m

xác nhận,  chứng thực

 

 

conflict

 

n, v

 

ˈkɒnflɪkt

xung đột, va chạm; sự xung đột, sự va chạm

 

confront

v

kən'frʌnt

đối mặt, đối diện, đối chiếu

 

confuse

v

 

làm lộn xộn,  xáo trộn

 

confused

adj

kən'fju:zd

bối rối, lúng  túng, ngượng

 

confusing

adj

kən'fju:ziη

khó hiểu, gây bối rối

 

confusion

n

kən'fju:ʒn

sự lộn xộn,  sự rối loạn

 

 

congratulations

 

n

 

kən,grætju'lei∫n

sự chúc mưng, khen ngợi; lời chúc mưng, khen ngợi (s)

 

congress

n

kɔɳgres

đại hội, hội nghị, Quốc  hội

 

 

625

connect

v

kə'nekt

kết nối, nối

 

626

connection

n

kə´nekʃən,

sự kết nối, sự giao kết

 

627

conscious

adj

ˈkɒnʃəs

tỉnh táo, có ý thức, biết rõ

 

628

consequence

n

kɔnsikwəns

kết quả, hậu quả

 

629

conservative

adj

kən´sə:vətiv

thận trọng, dè dặt, bảo thủ

 

630

consider

v

kən´sidə

cân nhắc, xem xét; để ý, quan tâm, lưu ý đến

 

631

considerable

adj

kən'sidərəbl

lớn lao, to tát, đáng kể

 

632

considerably

adv

kən'sidərəbly

đáng kể, lớn lao, nhiều

 

633

consideration

n

kənsidə'reiʃn

sự cân nhắc, sự xem xét, sự để ý sự quan tâm

 

634

consist of

v

kən'sist

gồm có

 

635

constant

adj

kɔnstənt

kiên trì,  bền lòng

 

636

constantly

adv

kɔnstəntli

kiên định

 

637

construct

v

kən´strʌkt

xây dựng

 

638

construction

n

kən'strʌkʃn

sự xây dựng

 

639

consult

v

kən'sʌlt

tra cứu, tham khảo, thăm dò, hỏi kiến

 

640

consumer

n

kən'sju:mə

người tiêu dùng

 

641

contact

n, v

ˈkɒntækt

sự liên lạc, sự giao thiệp; tiếp xúc

 

642

contain

v

kən'tein

bao hàm, chứa đựng, bao gồm

 

643

container

n

kən'teinə

cái đựng, chứa; công te nơ

 

644

contemporary

adj

kən'tempərəri

đương thời, đương đại

 

645

content

n

kən'tent

nội dung, sự hài  lòng

 

646

contest

n

kən´test

cuộc thi, trận đấu, cuộc tranh luận cuộc chiến đấu, chiến tranh

 

647

context

n

kɔntekst

văn cảnh,  khung  cảnh,  phạm vi

 

648

continent

n

kɔntinənt

lục địa, đại lục (lục địa Bắc  Mỹ)

 

649

continue

v

kən´tinju:

tiếp tục,  làm tiếp

 

650

continuous

adj

kən'tinjuəs

liên tục,  liên tiếp

 

651

continuously

adv

kən'tinjuəsli

liên tục,  liên tiếp

 

652

contract

n, v

kɔntrækt

hợp đồng, sự ký hợp đồng; ký kết

 

653

contrast

n, v

kən'træst

sự tương phản; làm tương phản, làm trái ngược

 

654

contrasting

adj

kən'træsti

tương phản

 

655

contribute

v

kən'tribju:t

đóng góp, ghóp phần

 

656

contribution

n

¸kɔntri´bju:ʃən

sự đóng góp, sự góp phần

 

657

control

n, v

kən'troul

sự điều khiển, quyền hành, quyền lực, quyền chỉ huy

 

658

controlled

adj

kən'trould

được điều khiển, được kiểm tra

 

659

convenient

adj

kən´vi:njənt

tiện lợi, thuận  lợi, thích hợp

 

660

convention

n

kən'ven∫n

hội nghị, hiệp định, quy  ước

 

661

conventional

adj

kən'ven∫ənl

quy ước

 

662

conversation

n

,kɔnvə'seiʃn

cuộc đàm thoại, cuộc trò  chuyện

 

663

convert

v

kən'və:t

đổi, biến đổi

 

664

convince

v

kən'vins

làm cho tin, thuyết phục; làm cho nhận  thức thấy

 

665

cook

v, n

kʊk

nấu ăn, người nấu ăn

 

666

cooker

n

´kukə

lò, bếp, nồi nấu

 

667

cookie

n

´kuki

bánh quy

 

668

cooking

n

kʊkiɳ

sự nấu ăn, cách nấu ăn

 

669

cool

adj, v

ku:l

mát mẻ, điềm tĩnh;  làm mát,

 

670

cope (+ with)

v

koup

đối phó, đương đầu

 

671

copy

n, v

kɔpi

bản sao, bản chép lại; sự sao chép; sao chép, bắt chước

 

672

core

n

kɔ:

nòng  cốt, hạt nhân;  đáy lòng

 

673

corner

n

´kɔ:nə

góc (tường, nhà,  phố...)

 

674

correct

adj, v

kə´rekt

đúng,  chính  xác; sửa, sửa chữa

 

675

correctly

adv

kə´rektli

đúng,  chính xác

 

676

cost

n, v

kɔst , kɒst

giá, chi phí;  trả giá, phải trả

 

677

cottage

n

kɔtidʤ

nhà tranh

 

678

cotton

n

ˈkɒtn

bông, chỉ, sợi

 

679

cough

v, n

kɔf

ho, sự ho, tiếng hoa

 

680

coughing

n

´kɔfiη

ho

 

681

could

modal, v

kud

có thể

 

682

council

n

kaunsl

hội đồng

 

683

count

v

kaunt

đếm, tính

 

684

counter

n

ˈkaʊntər

quầy hàng, quầy thu tiền, máy đếm

 

685

country

n

ˈkʌntri

nước, quốc gia, đất nước

 

686

countryside

n

kʌntri'said

miền quê, miền nông thôn

 

687

county

n

koun'ti

hạt, tỉnh

 

688

couple

n

kʌpl

đôi, cặp; đôi vợ chồng, cặp nam nữ. a couple một cặp, một đôi

 

689

courage

n

kʌridʤ

sự can đảm, sự dũng cảm, dũng khí

 

 

690

course

n

kɔ:s

tiến trình, quá trình diễn tiến; sân chạy đua. of course dĩ nhiên, loạt; khoá; đợt; lớp

 

691

court

n

kɔrt , koʊrt

sân, sân (tennis...), tòa án, quan tòa, phiên tòa

 

692

cousin

n

ˈkʌzən

anh em họ

 

693

cover

v, n

kʌvə

bao bọc, che phủ;  vỏ, vỏ bọc

 

694

covered

adj

kʌvərd

có mái che, kín đáo

 

695

covering

n

´kʌvəriη

sự bao bọc, sự che phủ, cái bao, bọc

 

696

cow

n

kaʊ

con bò cái

 

697

crack

n, v

kræk

cừ, xuất sắc; làm nứt, làm vỡ, nứt nẻ, rạn nứt

 

698

cracked

adj

krækt

rạn, nứt

 

699

craft

n

kra:ft

nghề,  nghề  thủ công

 

700

crash

n, v

kræʃ

vải thô; sự rơi (máy bấy), sự phá sản, sụp đổ; phá tan tành,  phá vụ

 

701

crazy

adj

kreizi

điên, mất trí

 

702

cream

n

kri:m

kem

 

703

create

v

kri:'eit

sáng tạo, tạo nên

 

704

creature

n

kri:tʃə

sinh vật, loài vật

 

705

credit

n

ˈkrɛdɪt

sự tin, lòng tin, danh tiếng; tiền g ngân hàng

 

706

credit card

n

 

thẻ  tín dụng

 

707

crime

n

kraim

tội, tội ác, tội phạm

 

708

 

criminal

 

adj, n

 

ˈkrɪmənl

có tội, phạm tội; kẻ phạm tội, tội phạm

 

709

crisis

n

ˈkraɪsɪs

sự khủng hoảng, cơn khủng hoảng

 

710

crisp

adj

krips

giòn

 

711

criterion

n

kraɪˈtɪəriən

tiêu chuẩn

 

712

critical

adj

ˈkrɪtɪkəl

phê bình,  phê phán;  khó tính

 

713

 criticism

 n

 ´kriti¸sizəm

sự phê bình, sự phê phán, lời phê bình,  lời phê phán

 

714

criticize

v

ˈkrɪtəˌsaɪz

phê bình,  phê phán,  chỉ trích

 

715

crop

n

krop

vụ mùa

 

716

 cross

 n, v

 krɔs

cây Thánh Giá, nỗi thống khổ; sự băng qua; băng qua, vượt qua

 

717

crowd

n

kraud

đám đông

 

718

crowded

adj

kraudid

đông đúc

 

719

 crown

 n

 kraun

vương miện, vua, ngai vàng; đỉnh cao nhất

 

720

crucial

adj

´kru:ʃəl

quyết  định, cốt yếu, chủ  yếu

 

721

cruel

adj

kru:ə(l)

độc ác, dữ tợn, tàn nhẫn

 

722

crush

v

krᴧ∫

ép, vắt, đè nát, đè bẹp

 

723

 cry

 v, 

 krai

khóc, kêu la; sự khóc, tiếng khóc, sự kêu la

 

724

cultural

adj

ˈkʌltʃərəl

(thuộc)  văn hóa

 

725

 culture

 n

 ˈkʌltʃər

văn hóa, sự mở mang, sự giáo dục

 

726

cup

n

kʌp

tách, chén

 

727

cupboard

n

kʌpbəd

1 loại tủ có ngăn

 

728

curb

v

kə:b

kiềm chế, nén lại, hạn chế

 

729

 cure

 v, n

 kjuə

chữa trị, điều trị; cách chữa bệnh, cách điều trị; thuốc

 

730

curious

adj

kjuəriəs

ham muốn,  tò mò, lạ lùng

 

731

curiously

adv

kjuəriəsli

tò mò, hiếu kỳ, lạ kỳ

 

732

curl

v, n

kə:l

quăn, xoắn, uốn quăn, làm xoắn; sự uốn quăn

 

733

curly

adj

´kə:li

quăn, xoắn

 

734

current

adj, n

kʌrənt

hiện hành, phổ biến, hiện nấy; dòng (nước), luống  (gió)

 

735

currently

adv

kʌrəntli

hiện thời, hiện nay

 

736

curtain

n

kə:tn

màn (cửa, rạp hát, khói, sương)

 

737

curve

n, v

kə:v

đường cong, đường vòng; cong, uốn cong, bẻ cong

 

738

curved

adj

kə:vd

cong

 

739

custom

n

kʌstəm

phong tục, tục lệ, thói quen, tập quán

 

740

customer

n

´kʌstəmə

khách hàng

 

741

customs

n

´kʌstəmz

thuế  nhập  khẩu, hải quan

 

742

cut

v, n

kʌt

cắt, chặt; sự cắt

 

743

cycle

n, v

saikl

chu kỳ, chu trình, vòng; quay vòng theo chu kỳ, đi xe  đạp

 

744

cycling

n

saikliŋ

sự đi xe đạp

 

745

dad

n

dæd

bố, cha

 

746

daily

adj

deili

hàng ngày

 

747

damage

n, v

dæmidʤ

mối hạn, điều hại, sự thiệt hại; là hư hại, làm hỏng, gây thiệt  hại

 

748

damp

adj

dæmp

ẩm, ẩm ướt, ẩm thấp

 

749

dance

n, v

dɑ:ns

sự nhảy múa, sự khiêu vũ; nhảy múa, khiêu vũ

 

750

dancer

n

dɑ:nsə

diễn viên múa, người nhảy  múa

 

751

dancing

n

dɑ:nsiɳ

sự nhảy múa, sự khiêu vũ

 

752

 danger

n

deindʤə

sự nguy hiểm, mối hiểm nghèo; nguy  cơ, mối đe dọa

 

753

dangerous

adj

´deindʒərəs

nguy hiểm

 

754

dare

v

deər

dám, dám đương đầu với; thách

 

755

dark

adj, n

dɑ:k

tối, tối tăm; bóng tối, ám muội

 

756

data

n

´deitə

số liệu, dữ liệu

 

757

date

n, v

 deit

ngày, kỳ, kỳ hạn, thời kỳ, thời đại; đề ngày tháng,  ghi niên hiệu

 

758

daughter

n

ˈdɔtər

con gái

 

759

day

n

dei

ngày,  ban ngày

 

760

dead

adj

ded

chết, tắt

 

761

deaf

adj

def

điếc, làm thinh,  làm ngơ

 

 762

deal

v, n

di:l

phân phát, phân phối; sự giao dịch, thỏa thuận mua bán. deal with giải quyết

 

763

dear

adj

diə

thân, thân yêu, thân mến; kính thưa, thưa

 

764

death

n

deθ

sự chết, cái chết

 

765

debate

n, v

dɪˈbeɪt

cuộc tranh luận, cuộc tranh cãi; tranh luận,  bàn cãi

 

766

debt

n

det

nợ

 

767

decade

n

dekeid

thập  kỷ, bộ mười, nhóm mười

 

768

decay

n, v

di'kei

tình trạng suy tàn, suy sụp, tình trạng  đổ nát

 

769

December (abbr Dec)

n

di'sembə

tháng  mười hai, tháng Chạp

 

770

decide

v

di'said

quyết  định, giải quyết,  phân xử

 

771

decision

n

 diˈsiʒn

sự quyết định, sự giải quyết, sự phân xử

 

772

declare

v

di'kleə

tuyên  bố, công bố

 

773

decline

n, v

di'klain

sự suy tàn, sự suy sụp; suy sụp, suy tàn

 

774

decorate

v

´dekə¸reit

trang  hoàng, trang trí

 

775

decoration

n

¸dekə´reiʃən

sự trang hoàng, đồ trang hoàng, trang trí

 

776

decorative

adj

´dekərətiv

để trang hoàng, để trang trí, để làm cảnh

 

777

decrease

v, n

di:kri:s

giảm bớt, làm suy giảm, sự giảm đi, sự giảm sút

 

778

deep

adj, adv

di:p

sâu, khó lường, bí ẩn

 

779

deeply

adv

´di:pli

sâu, sâu xa, sâu sắc

 

780

defeat

v, n

di'fi:t

đánh thắng, đánh bại; sự thất bại (1 kế hoạch),  sự tiêu tan (hyvọng..)

 

781

defence

n

 di'fens

cái để bảo vệ, vật để chống đỡ, sự che chở

 

782

defend

v

di'fend

che chở, bảo vệ, bào chữa

 

783

define

v

di'fain

định nghĩa

 

784

definite

adj

də'finit

xác định,  định rõ, rõ ràng

 

785

definitely

adv

definitli

rạch ròi, dứt khoát

 

786

definition

n

defini∫n

sự định nghĩa,  lời định nghĩa

 

787

degree

n

dɪˈgri:

mức độ, trình  độ; bằng cấp; độ

 

788

delay

n, v

dɪˈleɪ

sự chậm trễ, sự trì hoãn, sự cản trở; làm chậm trễ

 

789

deliberate

adj

di'libəreit

thận trọng, có tính toán, chủ tâm, có suy nghĩ cân nhắc

 

790

deliberately

adv

di´libəritli

thận trọng, có suy nghĩ cân  nhắc

 

791

delicate

adj

delikeit

thanh  nhã, thanh  tú, tế nhị, khó  x

 

816

desk

n

desk

bàn (học sinh, viết, làm  việc)

 

817

desperate

adj

despərit

liều mạng, liều lĩnh;  tuyệt  vọng

 

818

desperately

adv

despəritli

liều lĩnh,  liều mạng

 

819

despite

prep

dis'pait

dù, mặc dù, bất chấp

 

820

destroy

v

dis'trɔi

phá, phá hoại, phá huỷ, tiêu diệt, triệt phá

 

821

destruction

n

 dis'trʌk∫n

sự phá hoại, sự phá hủy, sự tiêu diệt

 

822

detail

n

(n) ˈditeɪl ; (v) dɪˈteɪl

 

chi tiết. in detail: tường tận, tỉ mỉ

 

823

detailed

adj

di:teild

cặn kẽ, tỉ mỉ, nhiều chi tiết

 

824

determination

n

di,tə:mi'neiʃn

sự xác định, sự định rõ; sự quyết định

 

825

determine

v

di'tз:min

xác định,  định rõ; quyết định

 

826

determined

adj

di´tə:mind

đã được xác định, đã được xác định rõ

 

827

develop

v

di'veləp

phát triển, mở rộng; trình bày, bày tỏ

 

828

development

n

di’veləpmənt

sự phát triển, sự trình bày, sự bày tỏ

 

829

device

n

di'vais

kế sách; thiết bị, dụng cụ, máy móc

 

830

devote

v

di'vout

hiến dâng, dành hết cho

 

831

devoted

adj

di´voutid

hiến cho, dâng cho, dành cho; hết lòng, nhiệt tình

 

832

diagram

n

ˈdaɪəˌgræm

biểu đồ

 

833

diamond

n

´daiəmənd

kim cương

 

834

diary

n

daiəri

sổ nhật  ký; lịch ghi nhớ

 

835

dictionary

n

dikʃənəri

từ điển

 

836

die

v

daɪ

chết, tư trần, hy  sinh

 

837

diet

n

daiət

chế độ ăn uống, chế độ ăn kiêng

 

838

difference

n

ˈdɪfərəns , ˈdɪfrəns

sự khác nhau

 

839

different

adj

difrзnt

khác, khác biệt, khác nhau

 

840

differently

adv

difrзntli

khác, khác biệt, khác nhau

 

841

difficult

adj

difik(ə)lt

khó, khó khăn,  gấy go

 

842

difficulty

n

difikəlti

sự khó khăn, nỗi khó khăn, điều cản trở

 

843

dig

v

dɪg

đào bới, xới

 

844

dinner

n

dinə

bữa trưa, chiều

 

845

direct

adj, v

di'rekt; dai'rekt

trực tiếp, thẳng, thẳng thắn; gửi, viết cho  ai, điều khiển

 

846

direction

n

di'rek∫n

sự điều khiển, sự chỉ huy

 

847

directly

adv

dai´rektli

trực tiếp, thẳng

 

848

director

n

di'rektə

giám đốc, người điều khiển, chỉ huy

 

849

dirt

n

də:t

đồ bẩn thỉu, đồ dơ bẩn, vật rác rưởi

 

850

dirty

adj

´də:ti

bẩn thỉu,  dơ bẩn

 

851

disabled

adj

dis´eibld

bất lực, không  có khả năng

 

852

disadvantage

n

dɪsədˈvɑntɪdʒ

sự bất lợi, sự thiệt hại

 

853

disagree

v

disə´gri:

bất đồng, không đồng ý, khác, không  giống; không hợp

 

854

disagreement

n

 ¸disəg´ri:mənt

sự bất đồng, sự không đồng ý, sự khác nhau

 

855

disappear

v

disə'piə

biến mất, biến đi

 

856

disappoint

v

dɪsəˈpɔɪnt

không làm thỏa ước nguyện, ý mong đợi; thất ước, làm thất bại

 

857

disappointed

adj

,disз'pointid

thất vọng

 

858

disappointing

adj

¸disə´pɔintiη

làm chán ngán,  làm thất vọng

 

859

disappointment

n

¸disə´pɔintmənt

sự chán ngán,  sự thất vọng

 

860

disapproval

n

¸disə´pru:vl

sự phản đổi, sự không  tán thành

 

861

disapprove

of, v

¸disə´pru:v

không  tán thành,  phản đối, chê

 

862

disapproving

adj

¸disə´pru:viη

phản đối

 

863

disaster

n

di'zɑ:stə

tai họa, thảm họa

 

864

disc, disk

n

disk

đĩa

 

865

discipline

n

disiplin

kỷ luật

 

866

discount

n

 diskaunt

sự bớt giá, sự chiết khấu, tiền bớt chiết khấu

 

867

discover

v

dis'kʌvə

khám phá, phát hiện ra, nhận  ra

 

868

discovery

n

 dis'kʌvəri

sự khám phá, sự tìm ra, sự phát hiện ra

 

869

discuss

v

dis'kΛs

thảo  luận,  tranh luận

 

870

discussion

n

dis'kʌʃn

sự thảo  luận,  sự tranh luận

 

871

disease

n

di'zi:z

căn bệnh,  bệnh tật

872

disgust

v, n

 dis´gʌst

làm ghê tởm, làm kinh tởm, làm phẫn nộ

 

873

disgusted

adj

dis´gʌstid

chán ghét, phẫn nộ

 

874

disgusting

adj

dis´gʌstiη

làm ghê tởm, kinh tởm

 

875

dish

n

diʃ

đĩa  (đựng thức ăn)

 

876

dishonest

adj

dis´ɔnist

bất lương, không thành  thật

 

877

dishonestly

adv

dis'onistli

bất lương, không lương thiện

 

878

disk

n

disk

đĩa, đĩa hát

 

879

dislike

v, n

dis'laik

sự không  ưa, không  thích,  sự ghé

 

880

 dismiss

 v

 dis'mis

giải tán (quân đội, đám đông); sa thải (người làm)

 

881

 display

v, n

dis'plei

bày tỏ, phô trương, trưng bày; sự bày ra, phô bày, trưng  bày

 

882

dissolve

v

dɪˈzɒlv

tan rã, phân hủy,  giải tán

 

883

distance

n

distəns

khoảng cách, tầm xa

 

884

distinguish

v

dis´tiηgwiʃ

phân biệt, nhận  ra, nghe ra

 

885

distribute

 

v

dis'tribju:t

phân bổ, phân phối, sắp xếp, phâ loại

 

886

distribution

n

,distri'bju:ʃn

sự phân bổ, sự phân phối, phân phát, sự sắp xếp

 

887

district

n

distrikt

huyện,  quận

 

888

disturb

v

dis´tə:b

làm mất yên tĩnh, làm náo động, quấy rầy

 

889

disturbing

adj

dis´tə:biη

xáo trộn

 

890

divide

v

di'vaid

chia, chia ra, phân ra

 

891

division

n

 dɪ'vɪʒn

sự chia, sự phân chia, sự phân loại

 

892

divorce

n, v

di´vɔ:s

sự ly dị

 

893

divorced

adj

di'vo:sd

đã ly dị

 

894

do

vauxiliary,  v

du:, du

làm

 

895

doctor (abbr Dr)

n

dɔktə

bác sĩ y khoa, tiến sĩ

 

896

document

n

dɒkjʊmənt

văn kiện, tài liệu, tư liệu

 

897

dog

n

dɔg

chó

 

898

dollar

n

´dɔlə

đô la Mỹ

 

899

domestic

adj

 də'mestik

vật nuôi trong nhà, (thuộc) nội trợ, quốc nội

 

 

900

dominate

 v

 dɒməˌneɪt

chiếm ưu thế, có ảnh hưởng, chi phối; kiềm chế

                     

 

Tất cả nội dung bài viết. Các em hãy xem thêm và tải file chi tiết dưới đây:

>>Học trực tuyến luyện thi THPTQG, Đại học 2018, mọi lúc, mọi nơi tất cả các môn. Các thầy cô giỏi nổi tiếng, dạy hay dễ hiểu

Cập nhật thông tin mới nhất của kỳ thi tốt nghiệp THPT Quốc Gia 2016